opositor
/ɔpuˈzitoɾ/
người phản đối
Intermediário (B1)
Significado "opositor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que se opõe a algo, especialmente a uma política ou proposta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người phản đối điều gì đó, đặc biệt là một chính sách chính trị hoặc một đề xuất.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um opositor ferrenho ao novo imposto."
"Anh ấy là một người phản đối kịch liệt thuế mới."
"Os opositores ao governo organizaram um protesto."
"Những người phản đối chính phủ đã tổ chức một cuộc biểu tình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: opositores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | opositores |
Os opositores políticos criticaram as novas medidas do governo.
(Các nhà đối lập chính trị đã chỉ trích các biện pháp mới của chính phủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | opositorzinho |
Ele é só um opositorzinho, não representa uma grande ameaça.
(Anh ta chỉ là một đối thủ nhỏ bé, không phải là một mối đe dọa lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O opositor está a criticar as novas medidas do governo."Người phản đối đang chỉ trích những biện pháp mới của chính phủ.Mạo từ xác định 'O' được sử dụng vì đề cập đến một người phản đối cụ thể. 'Está a criticar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"És um opositor ferrenho, tu estás sempre a discordar de tudo!"Mày là một người phản đối gay gắt, mày lúc nào cũng không đồng ý với mọi thứ!Mạo từ không xác định 'um' được sử dụng vì 'opositor' được đề cập đến như một đặc điểm của người đó. Ngôi 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. 'Estás a discordar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' cho thấy hành động đang tiếp diễn.
-
"Os opositores reuniram-se para discutir estratégias. Dá-lhes a informação."Những người phản đối đã tập hợp để thảo luận các chiến lược. Hãy đưa thông tin cho họ.Mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) được sử dụng vì đề cập đến một nhóm người phản đối cụ thể. 'Dá-lhes' là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
