conteúdo
/kõˈtejðu/
nội dung
Básico (A2)
Significado "conteúdo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aquilo que está contido em alguma coisa; matéria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.
Exemplos (Ví dụ)
"O conteúdo deste livro é muito interessante."
"Nội dung của cuốn sách này rất thú vị."
"Estou a analisar o conteúdo do relatório."
"Tôi đang phân tích nội dung của báo cáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: conteúdos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conteúdos |
Os conteúdos do livro são muito interessantes.
(Nội dung của cuốn sách rất thú vị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conteudinho |
Este é um conteudinho fácil de entender.
(Đây là một nội dung nhỏ dễ hiểu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu pai estava sempre a verificar o conteúdo dos teus trabalhos escolares para garantir que tudo estava correto."Khi mày còn bé, ba mày luôn kiểm tra nội dung bài tập ở trường của mày để đảm bảo mọi thứ đều đúng.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
-
"Antigamente, a biblioteca local estava a adquirir mais conteúdos para a sua coleção, mas agora o orçamento é limitado."Ngày xưa, thư viện địa phương thường mua thêm nội dung cho bộ sưu tập của họ, nhưng bây giờ ngân sách bị hạn chế.'Estava a adquirir' chỉ hành động mua đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Antigamente' là trạng từ chỉ thời gian (ngày xưa).
-
"Naquela altura, tu estavas a criar conteúdos digitais interessantes para o teu blogue, e as pessoas adoravam-nos."Vào thời điểm đó, mày đang tạo ra những nội dung kỹ thuật số thú vị cho blog của mày, và mọi người rất thích chúng.'Estavas a criar' thể hiện hành động sáng tạo nội dung đang diễn ra. 'Blogue' (Bồ Đào Nha) thay vì 'blog' (Anh). 'Adoravam-nos' (enclisis) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp theo sau động từ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os alunos compreenderem o conteúdo da lição, é fundamental estarem a prestar atenção."Để học sinh hiểu được nội dung bài học, điều quan trọng là các em phải đang chú ý.Infinitivo pessoal ('estarem') được chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với chủ ngữ 'os alunos'. Cấu trúc 'estar a prestar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'os alunos' (số nhiều) nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
-
"Antes de tu ires ao cinema, deves assegurar-te de estar a entender todo o conteúdo do livro."Trước khi mày đi xem phim, mày nên chắc chắn là mày đang hiểu toàn bộ nội dung của cuốn sách.Infinitivo pessoal ('ires') được chia theo ngôi thứ hai số ít ('tu'). 'Assegurar-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a entender' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm nói.
-
"É importante, para nós conseguirmos bons resultados, estarmos a estudar o conteúdo com regularidade."Điều quan trọng là, để chúng ta đạt được kết quả tốt, chúng ta phải đang học nội dung một cách thường xuyên.Infinitivo pessoal ('conseguirmos', 'estarmos') được chia theo ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). 'Estarmos a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'nós' (số nhiều) nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 1 số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
