contido
/kõˈti.du/
bị chứa đựng bởi
Intermediário (B1)
Significado "contido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está dentro de algo; limitado por algo; incluído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chứa đựng bởi; bị giới hạn bởi; nằm trong phạm vi của cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório está contido dentro destas diretrizes."
"Báo cáo nằm trong các hướng dẫn này."
"O ódio que ele sentia estava contido."
"Sự căm ghét mà anh ta cảm thấy đã bị kìm nén."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contidos |
Os presentes foram contidos em caixas.
(Những món quà được đựng trong hộp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contidinho |
Ele era um pouco contidinho na festa.
(Anh ấy hơi dè dặt một chút tại bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O resumo da apresentação está contido neste único parágrafo."Phần tóm tắt của bài thuyết trình được chứa đựng trong một đoạn văn duy nhất này.Tính từ 'contido' ở dạng giống đực số ít (masculine singular) để tương hợp với danh từ 'resumo' (giống đực, số ít).
-
"A informação que me deste já estava contida no relatório inicial."Thông tin mà bạn đưa cho tôi đã được bao gồm trong báo cáo ban đầu rồi.Tính từ 'contida' ở dạng giống cái số ít (feminine singular) để tương hợp với danh từ 'informação' (giống cái, số ít). Động từ 'deste' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"Os erros estão contidos na primeira parte do texto, enquanto as soluções estão contidas nas notas de rodapé."Các lỗi sai nằm trong phần đầu của văn bản, trong khi các giải pháp lại nằm ở phần chú thích cuối trang.Tính từ 'contido' thay đổi theo giống và số: 'contidos' (giống đực số nhiều) tương hợp với 'erros' (lỗi sai), và 'contidas' (giống cái số nhiều) tương hợp với 'soluções' (giải pháp).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para entenderes a raiva contida nas minhas palavras, precisas de saber a história toda."Để cậu hiểu được sự tức giận ẩn chứa trong lời nói của tôi, cậu cần phải biết toàn bộ câu chuyện.Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) 'entenderes' được dùng cho ngôi 'tu' (cậu) sau giới từ 'Para'. Tính từ 'contida' (dạng giống cái) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'raiva' (sự tức giận).
-
"Apesar de os detalhes contidos neste relatório serem complexos, é essencial nós analisá-los cuidadosamente."Mặc dù các chi tiết có trong báo cáo này khá phức tạp, việc chúng ta phân tích chúng một cách cẩn thận là rất cần thiết.Infinitivo Pessoal 'serem' được chia theo chủ ngữ của nó là 'os detalhes' (ngôi thứ 3 số nhiều) và đi sau cụm 'Apesar de'. Tính từ 'contidos' (dạng số nhiều) bổ nghĩa cho danh từ 'detalhes'.
-
"O valor real da caixa não está no objeto, mas na emoção contida lá dentro, ao ponto de nos fazer chorar de alegria."Giá trị thực sự của chiếc hộp không nằm ở vật thể, mà ở cảm xúc chứa đựng bên trong, đến mức khiến chúng ta phải khóc vì vui sướng.Infinitivo Pessoal 'fazer' được chia theo ngôi 'nós' (chúng ta) một cách gián tiếp thông qua đại từ 'nos'. Chủ thể gây ra hành động 'fazer' là 'a emoção'. Tính từ 'contida' bổ nghĩa cho danh từ giống cái 'emoção'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a raiva dele esteve contida até que tu lhe deste um pontapé na canela, e então explodiu."Hôm qua, cơn giận của anh ta đã kìm nén cho đến khi bạn đá vào ống quyển của anh ta, và rồi nó bùng nổ.Sử dụng 'esteve' (estar - Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số ít). 'estar contida' diễn tả trạng thái bị kìm nén. 'Lhe deste' (ngôi 'tu'), vị trí đại từ 'lhe' trước động từ 'deste'.
-
"A água esteve contida na barragem durante meses, mas a chuva intensa fez com que transbordasse."Nước đã được giữ lại trong đập trong nhiều tháng, nhưng mưa lớn khiến nó tràn ra.Sử dụng 'esteve' (estar - Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số ít). 'estar contida' diễn tả trạng thái bị giữ lại. 'Fez com que transbordasse' sử dụng cấu trúc 'fazer com que' + Subjunctive để diễn tả kết quả của hành động.
-
"Quando eras criança, a tua criatividade esteve contida pelas regras da escola, mas agora tens a liberdade de te expressares."Khi còn bé, sự sáng tạo của bạn đã bị kìm hãm bởi các quy tắc của trường, nhưng bây giờ bạn có sự tự do để thể hiện bản thân.Sử dụng 'esteve' (estar - Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số ít). 'estar contida' diễn tả trạng thái bị kìm hãm. 'Eras' (ser - Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu') diễn tả trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
