(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contiguidade
B1
noun Feminino B1 Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý, Ngôn ngữ học

contiguidade

/kõ.ti.ɡwi.ˈda.dɨ/
sự liền kề
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contiguidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade do que é contíguo; proximidade ou contacto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái liền kề; sự gần gũi hoặc tiếp giáp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A contiguidade das nossas casas facilita as visitas."

    "Sự liền kề của những ngôi nhà chúng ta tạo điều kiện cho những chuyến thăm."

  • "Estou a estudar a contiguidade das terras agrícolas na região."

    "Tôi đang nghiên cứu sự liền kề của đất nông nghiệp trong khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

proximidade(sự gần gũi) adjacência(sự tiếp giáp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý giới tính của danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contiguidades
As contiguidades das parcelas facilitaram a construção.
(A contiguidade das parcelas facilitaram a construção.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contiguidadezinha
Havia uma contiguidadezinha entre os dois edifícios.
(Havia uma contiguidadezinha entre os dois edifícios.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, a contiguidade das nossas casas fazia com que estivéssemos sempre a brincar juntos no jardim."
    Khi chúng ta còn nhỏ, sự liền kề của những ngôi nhà chúng ta khiến chúng ta luôn chơi cùng nhau trong vườn.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (éramos, estivéssemos) để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'estar a brincar' thay vì 'brincando'.
  • "Naquela época, a contiguidade das propriedades rurais era tal que os agricultores estavam sempre a colaborar uns com os outros para maximizar a produção."
    Vào thời điểm đó, sự liền kề của các khu đất nông thôn lớn đến mức những người nông dân luôn hợp tác với nhau để tối đa hóa sản lượng.
    Ở đây, 'estavam a colaborar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous aspect). 'Pretérito Imperfeito' (era, estavam) cho thấy một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ.
  • "Tu sabias que, antigamente, a contiguidade dos bairros permitia que estivesses sempre a par das novidades e dos mexericos?"
    Bạn có biết rằng, ngày xưa, sự liền kề của các khu phố cho phép bạn luôn nắm bắt được những tin tức và chuyện tầm phào mới nhất không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('sabias', 'estivesses'). Cấu trúc 'estar a par' có nghĩa là 'nắm bắt, theo kịp'. 'Estivesses a par' là 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo' (Subjunctive Mood) dùng trong mệnh đề phụ thuộc.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A contiguidade entre os prédios foi quebrada após o incêndio ter destruído parte da estrutura, tendo sido *posto* fim a uma longa história de vizinhança."
    Sự liền kề giữa các tòa nhà đã bị phá vỡ sau khi đám cháy phá hủy một phần cấu trúc, chấm dứt một lịch sử láng giềng lâu dài.
    ‘posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. 'ter sido posto' là thể bị động hoàn thành. Lưu ý sử dụng 'ter + participio' thay vì 'ser + participio' cho thể bị động khi muốn nhấn mạnh kết quả của hành động.
  • "Tu estás a questionar a contiguidade dos factos relatados, porque te foi *dito* que havia contradições evidentes nas declarações."
    Bạn đang nghi ngờ sự liền mạch của các sự kiện được kể lại, bởi vì bạn đã được cho biết rằng có những mâu thuẫn rõ ràng trong các tuyên bố.
    ‘dito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘dizer’. Cấu trúc 'Estás a questionar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và 'foi dito' là thể bị động.
  • "Apesar da grande contiguidade das nossas casas, o segredo foi *mantido* por todos, e nunca soubeste que estive sempre tão perto de ti."
    Mặc dù nhà của chúng ta rất gần nhau, bí mật vẫn được mọi người giữ kín, và bạn không bao giờ biết rằng tôi đã luôn ở rất gần bạn.
    ‘mantido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘manter’. 'foi mantido' là thể bị động. Lưu ý, 'apesar de' + danh từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu percebes a contiguidade entre as duas casas, pois estás a vê-las da janela."
    Bạn nhận thấy sự liền kề giữa hai ngôi nhà, vì bạn đang nhìn chúng từ cửa sổ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi này ('percebes', 'estás'). Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra. 'vê-las' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ ('Enclise').
  • "Eu não entendo as contiguidades dos prédios modernos; eles estão sempre a construir mais andares."
    Tôi không hiểu sự liền kề của các tòa nhà hiện đại; họ luôn xây thêm tầng.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'estar a construir' (đang xây) là bắt buộc thay vì dùng gerundio. 'contiguidades' là dạng số nhiều của 'contiguidade'.
  • "Nós analisamos a contiguidade dos terrenos antes de darmos o parecer; estávamos a procurar falhas."
    Chúng tôi đã phân tích sự liền kề của các lô đất trước khi đưa ra ý kiến; chúng tôi đang tìm kiếm các sai sót.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'darmos' (chia theo 'Nós') thể hiện liên hợp nguyên nhân (Conjuntivo). 'estávamos a procurar' là hành động đang diễn ra trong quá khứ (Imperfeito do Indicativo + 'a procurar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)