conto
[ˈkõ.tu]
truyện ngắn
Intermediário (B1)
Significado "conto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma história curta com um enredo e tema completos, mas mais curta e menos complexa do que um romance.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một câu chuyện có cốt truyện và chủ đề hoàn chỉnh nhưng ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với một cuốn tiểu thuyết.
Exemplos (Ví dụ)
"Li um conto muito interessante ontem."
"Tôi đã đọc một truyện ngắn rất thú vị ngày hôm qua."
"Este autor é famoso pelos seus contos."
"Tác giả này nổi tiếng với những truyện ngắn của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contos |
Ela escreveu vários contos para crianças.
(Ela escreveu vários contos para crianças.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | continho |
Ele me contou um continho antes de dormir.
(Ele me contou um continho antes de dormir.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a pedir-me contos antes de dormir. Gostava de inventar histórias de fadas e dragões para ti."Khi còn bé, con luôn đòi kể chuyện trước khi ngủ. Ta thích tự nghĩ ra những câu chuyện về tiên và rồng cho con.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas a pedir, gostava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a pedir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. 'Me' đứng sau động từ 'pedir' vì đầu câu (enclise).
-
"Antigamente, o meu avô costumava escrever contos fantásticos sobre as suas aventuras marítimas. Ele passava horas a trabalhar na sua máquina de escrever."Ngày xưa, ông tôi thường viết những câu chuyện kỳ ảo về những cuộc phiêu lưu trên biển của ông. Ông ấy dành hàng giờ để làm việc trên chiếc máy đánh chữ của mình.'Costumava escrever' (quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả thói quen trong quá khứ. 'Passava a trabalhar' cũng có thể được hiểu là 'ele estava a passar horas a trabalhar' để nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục.
-
"Naquela altura, todos julgavam que os contos de terror que o escritor publicava eram baseados em factos reais, mas na verdade ele inventava-os todos."Vào thời điểm đó, mọi người đều nghĩ rằng những câu chuyện kinh dị mà nhà văn xuất bản đều dựa trên những sự kiện có thật, nhưng thực tế là ông ta tự bịa ra tất cả.'Julgavam' (quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. Đại từ 'os' đứng sau động từ 'inventava' vì đây không phải là vị trí đầu câu (enclise).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um conto antes de adormeceres, se fores um bom menino."Ta sẽ kể cho con một câu chuyện ngắn trước khi con ngủ, nếu con ngoan.Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. Sử dụng ngôi 'tu' (te) cho thân mật.
-
"Contar-te-ia um conto de fadas, mas estou a escrever um romance neste momento."Tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện cổ tích, nhưng tôi đang viết một cuốn tiểu thuyết vào lúc này.Mesóclise ('Contar-te-ia'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'contar' và đuôi thì điều kiện. 'Estar a escrever': cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng (te).
-
"Oferecer-lhe-emos contos tradicionais portugueses, quando visitar a nossa escola."Chúng tôi sẽ tặng ông/bà những truyện ngắn truyền thống Bồ Đào Nha, khi ông/bà ghé thăm trường của chúng tôi.Mesóclise ('Oferecer-lhe-emos'): Đại từ 'lhe' (cho ông/bà) được chèn giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì tương lai. Sử dụng ngôi trang trọng 'lhe' (O senhor/A senhora). 'contos tradicionais': Dạng số nhiều của 'conto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
