(Vị trí top_banner)
Hình minh họa romance
B1
masculino B1 Geral

romance

/ʁuˈmɐ̃.sɨ/
tiểu thuyết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "romance" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma obra literária narrativa, geralmente longa, em prosa, que apresenta personagens, ações e cenários de forma complexa e detalhada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài và độ phức tạp đáng kể, thường miêu tả các nhân vật và hành động đại diện cho thế giới thực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a ler um romance de Eça de Queirós."

    "Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Eça de Queirós."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) romances
Ele escreveu vários romances ao longo da sua carreira.
(Anh ấy đã viết nhiều tiểu thuyết trong suốt sự nghiệp của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) romancezinho
Li um romancezinho muito interessante no fim de semana.
(Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết nhỏ rất thú vị vào cuối tuần.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)