(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enredo
B1
Masculino B1 Văn học, Đời sống hàng ngày, Toán học, Chính trị

enredo

[ẽˈɾe.ðu]
cốt truyện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enredo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sequência de acontecimentos que formam a base de uma história, peça, filme ou outro tipo de narrativa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cốt truyện, tình tiết chính của một vở kịch, tiểu thuyết, phim hoặc tác phẩm tương tự, được tác giả nghĩ ra và trình bày như một chuỗi liên quan đến nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O enredo deste livro é muito complexo, estou a gostar muito."

    "Cốt truyện của cuốn sách này rất phức tạp, tôi đang rất thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) enredos
Os enredos deste livro são muito complexos.
(Cốt truyện của cuốn sách này rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) enredinho
A história tem um enredinho interessante.
(Câu chuyện có một cốt truyện nhỏ thú vị.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)