(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contra
A1
Preposição A1 Đời sống hàng ngày

contra

/ˈkõ.tɾɐ/
chống lại
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em oposição a; desfavorável a.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chống lại; phản đối; không ủng hộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sou contra essa decisão."

    "Tôi phản đối quyết định đó."

  • "Lutamos contra a injustiça."

    "Chúng ta đấu tranh chống lại sự bất công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oposto a(đối lập với) desfavorável a(bất lợi cho)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)