contrafação
[kõ.tɾɐ.fɐˈsɐ̃w̃]
hàng giả
Independente (B2)
Significado "contrafação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de contrafa(z)er; reprodução ou imitação fraudulenta de obra literária, artística ou industrial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hàng hóa được làm giả, nhái theo các thương hiệu nổi tiếng nhưng có chất lượng kém hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia apreendeu vários produtos de contrafação no mercado."
"Cảnh sát đã tịch thu nhiều sản phẩm giả tại chợ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: contrafações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contrafações |
As contrafações de produtos de luxo são um problema crescente.
(Hàng giả các sản phẩm xa xỉ là một vấn đề ngày càng gia tăng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contrafacçãozinha |
Encontrei uma contrafacçãozinha num mercado local.
(Tôi tìm thấy một hàng nhái nhỏ tại một khu chợ địa phương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a comprar uma contrafação numa loja turística."Bạn đang mua một món hàng giả (hàng nhái) trong một cửa hàng du lịch.Aqui, 'uma' é um artigo indefinido singular, usado para se referir a uma contrafação não específica. A estrutura 'estás a comprar' é o presente contínuo padrão do Português Europeu (estar a + infinitivo), e 'Tu' é o pronome da segunda pessoa do singular informal.
-
"Tu estás a combater a contrafação que encontraste no mercado hoje?"Bạn đang chống lại món hàng giả mà bạn tìm thấy ở chợ hôm nay phải không?Nesta frase, 'a' é um artigo definido singular, referindo-se a uma contrafação específica que o interlocutor já conhece. A estrutura 'estás a combater' é o presente contínuo do Português Europeu (estar a + infinitivo) e o verbo 'encontraste' está conjugado para 'Tu'.
-
"As contrafações de produtos eletrónicos estão a aumentar, o que é preocupante."Những món hàng giả các sản phẩm điện tử đang gia tăng, điều này đáng lo ngại.Neste exemplo, 'As' é um artigo definido plural, usado para se referir a um grupo específico de contrafações (as de produtos eletrónicos). A construção 'estão a aumentar' é o presente contínuo padrão do Português Europeu (estar a + infinitivo).
Giống và Số của danh từ
-
"Essa loja está a vender contrafações de relógios de luxo. Tu deves denunciá-la às autoridades."Cửa hàng đó đang bán hàng nhái đồng hồ xa xỉ. Bạn nên báo cáo việc này với chính quyền.Ví dụ này sử dụng 'contrafações' ở dạng số nhiều (plural). 'Está a vender' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng với động từ chia tương ứng. Lưu ý vị trí đại từ 'la' sau động từ 'denunciar'.
-
"A contrafação de obras de arte é um crime grave em Portugal. Dá-me a tua opinião sobre este assunto."Việc làm giả các tác phẩm nghệ thuật là một tội nghiêm trọng ở Bồ Đào Nha. Cho tôi ý kiến của bạn về vấn đề này.Ví dụ này sử dụng 'contrafação' ở dạng số ít (singular), giống cái. 'Dá-me' là một ví dụ về clitic placement (Enclisis) ở đầu câu (đại từ 'me' gắn liền sau động từ 'dar').
-
"As contrafações de medicamentos podem ter consequências graves para a saúde pública. Estás a perceber a gravidade da situação?"Việc làm giả thuốc men có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng. Bạn có đang hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình không?Ví dụ này sử dụng 'contrafações' ở dạng số nhiều (plural). 'Estás a perceber' là cấu trúc Continuous Aspect với động từ 'estar' chia cho ngôi 'Tu', diễn tả hành động đang diễn ra. 'As contrafações' là danh từ giống cái, số nhiều.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a investigar as contrafações de medicamentos na farmácia?"Bạn đang điều tra các vụ làm giả thuốc tại hiệu thuốc à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás), theo sau là 'a' + động từ nguyên mẫu 'investigar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay thế cho gerundio.
-
"Nós estamos a combater as contrafações de obras de arte, pois prejudicam os artistas."Chúng tôi đang chiến đấu chống lại các hành vi làm giả tác phẩm nghệ thuật, vì chúng gây tổn hại cho các nghệ sĩ.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos), theo sau là 'a' + động từ nguyên mẫu 'combater' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pois' được dùng để giải thích lý do.
-
"Eles estão a discutir as contrafações de roupa e acessórios de moda na alfândega."Họ đang thảo luận về các vụ làm giả quần áo và phụ kiện thời trang tại hải quan.Sử dụng 'Eles' (họ), động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' (estão), theo sau là 'a' + động từ nguyên mẫu 'discutir' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'alfândega' (hải quan) là từ vựng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
