industrial
/ĩduʃtɾiˈaɫ/
thuộc công nghiệp
Intermediário (B1)
Significado "industrial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à indústria ou à produção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến công nghiệp hoặc sản xuất.
Exemplos (Ví dụ)
"A zona onde moro é muito industrial."
"Khu vực tôi sống rất công nghiệp."
"O desenvolvimento industrial do país tem sido constante."
"Sự phát triển công nghiệp của đất nước diễn ra liên tục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | industrial |
A zona é industrial.
(Khu vực này là công nghiệp.) |
| Masculine Plural | industriais |
Os parques industriais são importantes para a economia.
(Các khu công nghiệp rất quan trọng đối với nền kinh tế.) |
| Feminine Plural | industriais |
As áreas industriais precisam de investimento.
(Các khu công nghiệp cần đầu tư.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | industrialíssimo |
O processo é industrialíssimo.
(Quy trình này mang tính công nghiệp cao.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial para ti analisares os resíduos industriais antes de os descartares, por favor."Điều quan trọng là bạn (ngôi tu) phải phân tích chất thải công nghiệp trước khi vứt chúng đi, làm ơn.Ở đây, 'analisares' là động từ 'analisar' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ hai số ít 'tu'), thể hiện chủ thể của hành động là 'ti'. Đại từ 'os' (thay cho 'os resíduos industriais') được đặt trước Infinitivo Pessoal 'descartares' theo quy tắc proclisis chuẩn châu Âu.
-
"Para desenvolvermos uma política industrial eficaz, é fundamental considerarmos todos os aspetos económicos e sociais."Để chúng ta (ngôi nós) phát triển một chính sách công nghiệp hiệu quả, điều cốt yếu là chúng ta phải xem xét mọi khía cạnh kinh tế và xã hội.'Desenvolvermos' là Infinitivo Pessoal của động từ 'desenvolver' (ngôi thứ nhất số nhiều 'nós'), nhấn mạnh rằng 'chúng ta' là chủ thể của hành động 'phát triển'. Tương tự, 'considerarmos' là Infinitivo Pessoal của 'considerar' cho 'nós'.
-
"As empresas estão a reunir-se para apresentarem soluções inovadoras para a produção industrial."Các công ty đang họp mặt để trình bày các giải pháp đổi mới cho sản xuất công nghiệp.'Estão a reunir-se' sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apresentarem' là Infinitivo Pessoal của 'apresentar' (ngôi thứ ba số nhiều 'elas', ám chỉ 'As empresas'), cho thấy mục đích của việc họp mặt là để các công ty này 'trình bày'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua fábrica industrial está a produzir mais este ano do que no ano passado."Nhà máy công nghiệp của bạn đang sản xuất nhiều hơn năm nay so với năm ngoái.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a produzir' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang sản xuất). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là 'fábrica'.
-
"O nosso futuro industrial depende da vossa capacidade de inovação."Tương lai công nghiệp của chúng ta phụ thuộc vào khả năng đổi mới của các bạn.'Nosso' và 'vossa' là các hạn định từ sở hữu số nhiều, tương ứng với 'nós' (chúng ta) và 'vós' (các bạn). Câu này nhấn mạnh sự phụ thuộc vào khả năng của một nhóm người ('vós').
-
"Senhor Silva, a sua área industrial necessita de mais investimento público."Thưa ông Silva, khu công nghiệp của ông cần thêm đầu tư công.Ở đây, 'sua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'o Senhor') được dùng để thể hiện sự tôn trọng. 'Área' (khu vực) là chủ ngữ số ít, do đó động từ 'necessita' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
