(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contravenção
B1
Nome Feminino B1 Luật pháp

contravenção

/kõ.tɾɐ.vẽˈsɐ̃w̃/
tội vặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contravenção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma infração menor da lei; um delito leve.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành vi phạm tội nhỏ; một tội phạm không nghiêm trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A contravenção praticada pelo arguido não justifica a pena de prisão."

    "Hành vi phạm tội vặt mà bị cáo thực hiện không biện minh cho án tù."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

delito menor(tội nhẹ) infração leve(vi phạm nhẹ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: contravenções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contravenções
As contravenções ao código da estrada resultaram em multas.
(Các vi phạm luật giao thông dẫn đến phạt tiền.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contravençãozinha
A contravençãozinha não justificava uma multa tão alta.
(Vi phạm nhỏ không biện minh cho một khoản phạt nặng như vậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu cometeste uma contravenção ao estacionares o carro em cima do passeio. A polícia multou-te de imediato!"
    Hôm qua, bạn đã phạm một lỗi nhỏ khi đỗ xe lên vỉa hè. Cảnh sát phạt bạn ngay lập tức!
    Sử dụng 'cometeste' (Pretérito Perfeito Simples của 'cometer' ở ngôi 'tu'). 'Multou-te' (Enclisis: 'multou' + 'te' (đại từ tân ngữ)). Hành động đỗ xe đang diễn ra tại thời điểm đó được diễn tả một cách khác: ao ESTARES A estacionar/ao estacionares.
  • "No ano passado, eles cometeram várias contravenções rodoviárias, e por isso perderam pontos na carta de condução."
    Năm ngoái, họ đã phạm nhiều lỗi vi phạm giao thông đường bộ, và vì vậy họ đã bị trừ điểm bằng lái xe.
    'Cometeram' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'cometer' (ngôi thứ 3 số nhiều). Không dùng 'Eles estavam a cometer' vì đây không phải là hành động đang diễn ra liên tục mà là một chuỗi các hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian.
  • "Quando ele tinha 16 anos, cometeu uma contravenção grave: conduziu o carro do pai sem carta e, consequentemente, teve problemas com a justiça."
    Khi anh ấy 16 tuổi, anh ấy đã phạm một lỗi nghiêm trọng: lái xe của bố mà không có bằng lái xe, và do đó, đã gặp rắc rối với pháp luật.
    'Cometeu' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'cometer' (ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc câu cho thấy một hành động đã hoàn thành trong quá khứ ('conduziu' - lái xe) với kết quả rõ ràng ('teve problemas' - đã gặp vấn đề).
(Vị trí vocab_tab4_inline)