(Vị trí top_banner)
Hình minh họa debate
B2
Masculino B2 Chính trị, Xã hội

debate

[dɨˈbatɨ]
tranh luận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "debate" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Discussão formal de um assunto específico numa reunião pública ou assembleia legislativa, na qual são apresentados argumentos opostos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc hội đồng lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O debate sobre a nova lei do aborto foi muito aceso."

    "Cuộc tranh luận về luật phá thai mới rất gay gắt."

  • "Os candidatos participaram num debate televisivo antes das eleições."

    "Các ứng cử viên đã tham gia vào một cuộc tranh luận trên truyền hình trước cuộc bầu cử."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) debates
Os debates sobre o novo orçamento foram intensos no parlamento.
(Các cuộc tranh luận về ngân sách mới rất gay gắt trong quốc hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) debatinho
Tivemos um debatinho rápido sobre as nossas férias.
(Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận nhỏ nhanh chóng về kỳ nghỉ của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)