correspondente
/ku.ʁʃ.pũ.ˈdẽ.tɨ/
tương ứng
Intermediário (B1)
Significado "correspondente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que corresponde; que tem correspondência ou analogia com algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tương ứng, tương tự về tính chất, hình thức hoặc chức năng; tương đương.
Exemplos (Ví dụ)
"As cores na tela do computador nem sempre são correspondentes às cores impressas."
"Màu sắc trên màn hình máy tính không phải lúc nào cũng tương ứng với màu sắc in."
"O número de alunos inscritos é correspondente ao número de vagas oferecidas."
"Số lượng học sinh đăng ký tương ứng với số lượng chỉ tiêu tuyển sinh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái như nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | correspondente |
A carta correspondente foi enviada.
(Bức thư tương ứng đã được gửi.) |
| Masculine Plural | correspondentes |
Os dados correspondentes foram analisados.
(Các dữ liệu tương ứng đã được phân tích.) |
| Feminine Plural | correspondentes |
As partes correspondentes foram identificadas.
(Các phần tương ứng đã được xác định.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | correspondentíssimo |
O relatório é correspondentíssimo à situação real.
(Báo cáo hoàn toàn tương ứng với tình hình thực tế.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
