(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equivalente
B1
Adjetivo, Masculino/Feminino B1 Tổng quát

equivalente

/ikvivaˈɫẽtɨ/
tương đương với
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equivalente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem o mesmo valor, importância, significado ou efeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có giá trị, cách sử dụng, ý nghĩa,... tương đương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O valor em euros é equivalente ao valor em dólares."

    "Giá trị bằng euro tương đương với giá trị bằng đô la."

  • "A sua explicação é equivalente à minha."

    "Giải thích của bạn tương đương với giải thích của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equivalentes
Os produtos são equivalentes em qualidade.
(Os produtos são equivalentes em qualidade.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equivalentezinho
Este modelo é equivalentezinho ao anterior, mas com algumas melhorias.
(Este modelo é equivalentezinho ao anterior, mas com algumas melhorias.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o livro equivalente àquele que tu estás a ler, e cujo autor é português."
    Đây là cuốn sách tương đương với cuốn mà bạn đang đọc, và tác giả của nó là người Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'livro'. 'Cujo' chỉ sự sở hữu (tác giả của cuốn sách). 'Estás a ler' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang đọc.
  • "A quantia equivalente que te emprestei é aquela de que precisavas para comprar o bilhete de autocarro."
    Số tiền tương đương mà tôi đã cho bạn vay là số tiền mà bạn cần để mua vé xe buýt.
    'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'quantia'. 'De que precisavas' sử dụng giới từ 'de' đi kèm với 'precisar' ('precisar de'). 'Te emprestei': Đại từ 'te' đặt trước động từ vì mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng 'que'.
  • "Encontrei um programa de computador equivalente ao que estávamos a usar, o qual nos dá mais funcionalidades."
    Tôi tìm thấy một chương trình máy tính tương đương với chương trình mà chúng ta đang sử dụng, chương trình này cung cấp cho chúng ta nhiều chức năng hơn.
    'Que' thay thế cho 'programa de computador'. 'Estávamos a usar' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'O qual' cũng là đại từ quan hệ, thay thế cho 'um programa de computador' và thường dùng để thêm thông tin chi tiết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)