(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corrosão
B2
danh từ, Feminino B2 Kỹ thuật, Hóa học, Vật liệu học

corrosão

/ku.ʁuˈzãw̃/
sự ăn mòn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corrosão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desgaste ou destruição gradual de um material, geralmente um metal, por ação química ou eletroquímica do meio ambiente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ăn mòn; quá trình làm mòn hoặc phá hủy một vật liệu, đặc biệt là kim loại, bởi tác động hóa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A corrosão do metal é um problema comum em ambientes úmidos."

    "Sự ăn mòn kim loại là một vấn đề phổ biến trong môi trường ẩm ướt."

  • "Estamos a estudar a corrosão das estruturas metálicas da ponte."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu sự ăn mòn của các cấu trúc kim loại của cây cầu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: corrosões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) corrosões
As corrosões nas tubagens levaram ao vazamento.
(Sự ăn mòn trong đường ống dẫn đến rò rỉ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) corrosãozinha
Havia uma corrosãozinha na peça, quase impercetível.
(Có một vết ăn mòn nhỏ trên bộ phận, gần như không thể nhận thấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)