desgaste
/dɨʃˈɡaʃ.tɨ/
làm cùn đi
Independente (B2)
Significado "desgaste" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de desgastar; diminuição gradual da força, da intensidade ou da qualidade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc hiệu quả; trạng thái bớt sắc bén hoặc mãnh liệt.
Exemplos (Ví dụ)
"O desgaste dos pneus é evidente após esta viagem longa."
"Sự hao mòn của lốp xe là rõ ràng sau chuyến đi dài này."
"O tempo e o uso constante provocaram o desgaste da ferramenta."
"Thời gian và việc sử dụng liên tục đã gây ra sự hao mòn của công cụ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desgastes |
Os desgastes nos pneus são um sinal de que precisam ser trocados.
(Các vết hao mòn trên lốp xe là dấu hiệu cần được thay thế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desgastinho |
A cadeira antiga tem um pequeno desgastinho no braço.
(Cái ghế cũ có một chút hao mòn nhỏ ở tay vịn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O desgaste da máquina está a aumentar devido à utilização constante e à falta de manutenção."Sự hao mòn của máy móc đang tăng lên do việc sử dụng liên tục và thiếu bảo trì.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói về một cái máy cụ thể. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn châu Âu.
-
"Um desgaste emocional prolongado pode levar ao esgotamento. Cuida de ti!"Sự hao mòn cảm xúc kéo dài có thể dẫn đến kiệt sức. Hãy chăm sóc bản thân!Mạo từ bất định 'Um' được dùng vì nói đến một sự hao mòn cảm xúc nói chung, không cụ thể. 'Cuida de ti' là một cách diễn đạt thân mật, sử dụng ngôi 'tu'.
-
"Estou a notar os desgastes nos teus sapatos novos. Dá-lhes mais atenção, por favor!"Tao đang thấy sự hao mòn trên đôi giày mới của mày đó. Hãy chú ý đến chúng hơn nhé!Ở đây 'os desgastes' (số nhiều) có nghĩa là những dấu hiệu hao mòn cụ thể. 'Dá-lhes' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. Sử dụng 'teus sapatos' tương ứng với ngôi 'tu' (mày).
Giống và Số của danh từ
-
"O desgaste desta peça do motor é preocupante."Sự hao mòn của bộ phận động cơ này thật đáng lo ngại.Desgaste là một danh từ giống đực (género masculino), vì vậy nó đi với mạo từ xác định 'o'. Trong câu này, nó được sử dụng ở dạng số ít (número singular) để chỉ một sự hao mòn cụ thể.
-
"Tu estás a ver os desgastes que o tempo causou nestes materiais antigos?"Bạn có đang thấy những hao mòn mà thời gian đã gây ra trên các vật liệu cũ này không?Ở đây, 'desgastes' được dùng ở dạng số nhiều (plural), đi với mạo từ 'os', để chỉ nhiều dấu hiệu hao mòn khác nhau. Câu sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') và ngôi 'tu' thân mật, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Os vários desgastes na estrutura do edifício exigem uma intervenção urgente."Nhiều sự hao mòn khác nhau trong kết cấu của tòa nhà đòi hỏi phải can thiệp khẩn cấp.Danh từ số nhiều 'desgastes' (giống đực) yêu cầu tính từ đi kèm ('vários') và động từ ('exigem') cũng phải ở dạng số nhiều để đảm bảo sự hòa hợp về số (concordância de número).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia mais detalhes sobre os desgastes se estivesse a par de toda a situação."Tôi sẽ cho bạn thêm chi tiết về những hao mòn nếu tôi nắm rõ toàn bộ tình hình.Sử dụng 'Dar-te-ia' (Mesóclise) vì mệnh đề chính ở thì Condicional Futuro. 'estivesse a par': Cấu trúc 'Estar a' + Infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc nhấn mạnh tính liên tục). 'a par': nắm rõ/biết rõ.
-
"Dir-se-ia que os desgastes no motor se agravarão se não estiveres a fazer a manutenção adequada."Người ta có thể nói rằng những hao mòn trong động cơ sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu bạn không thực hiện bảo trì thích hợp.'Dir-se-ia': Mesóclise (Condicional Futuro). 'estiveres a fazer': cấu trúc 'Estar a' + Infinitivo, ngôi 'Tu' (số ít, thân mật), diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp thì giữa mệnh đề điều kiện và mệnh đề chính.
-
"Explicar-vos-ei como os desgastes nas peças podem ser minimizados se estivermos a usar materiais de melhor qualidade."Tôi sẽ giải thích cho các bạn cách những hao mòn trên các bộ phận có thể được giảm thiểu nếu chúng ta đang sử dụng vật liệu chất lượng tốt hơn.'Explicar-vos-ei': Mesóclise (Futuro Simples). 'estivermos a usar': 'Estar a' + Infinitivo (ngôi 'nós' - chúng ta) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'vos' được dùng vì 'vocês' (số nhiều) tương ứng với ngôi thứ hai số nhiều (các bạn).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu notas o desgaste nos meus sapatos? Estou a precisar de comprar uns novos."Bạn có thấy sự hao mòn trên đôi giày của tôi không? Tôi đang cần mua một đôi mới.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả sự cần thiết. 'Estou a comprar' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra (cần mua).
-
"O desgaste da máquina está a aumentar a cada dia que passa. Dá-me a impressão que preciso de chamar um técnico."Sự hao mòn của máy móc đang tăng lên mỗi ngày trôi qua. Nó cho tôi ấn tượng rằng tôi cần gọi một kỹ thuật viên.'O desgaste' là chủ ngữ (sự hao mòn). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Está a aumentar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se calhar, o desgaste emocional que tens estado a sentir ultimamente é causado pelo excesso de trabalho. Devias tirar uns dias de férias."Có lẽ, sự hao mòn cảm xúc mà bạn đang cảm thấy gần đây là do làm việc quá sức. Bạn nên nghỉ vài ngày.'Tens estado a sentir' là Pretérito Perfeito Composto (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn), sử dụng 'estar a...' để nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
