corrupção
/ku.ʁup.ˈsãw̃/
tham nhũng
Independente (B2)
Significado "corrupção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de corromper, de perverter ou de se deixar perverter; suborno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi không trung thực hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là bởi những người có quyền lực, chẳng hạn như các quan chức chính phủ hoặc sĩ quan cảnh sát.
Exemplos (Ví dụ)
"A corrupção está a minar os alicerces da nossa sociedade."
"Tham nhũng đang làm suy yếu nền tảng của xã hội chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: corrupções. Các danh từ kết thúc bằng '-ão' thường có nhiều dạng số nhiều khác nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | corrupções |
As corrupções nas empresas públicas são um problema grave.
(Tham nhũng trong các công ty nhà nước là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | corrupçãozinha |
Houve uma corrupçãozinha no processo, mas nada de muito grave.
(Đã có một chút tham nhũng trong quá trình này, nhưng không có gì quá nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A corrupção é um dos maiores problemas que o nosso país está a enfrentar atualmente."Nạn tham nhũng là một trong những vấn đề lớn nhất mà đất nước chúng ta đang phải đối mặt hiện nay.Mạo từ xác định 'a' được dùng trước 'corrupção' để chỉ khái niệm tham nhũng một cách chung chung, như một vấn đề đã được biết đến rộng rãi. Cấu trúc 'está a enfrentar' (estar a + động từ nguyên thể) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O relatório mencionava um caso de corrupção que envolveu vários políticos."Bản báo cáo đã đề cập đến một vụ tham nhũng có liên quan đến nhiều chính trị gia.Mạo từ không xác định 'um' được dùng ở đây để giới thiệu 'một vụ tham nhũng' cụ thể nhưng chưa được xác định trước đó trong cuộc hội thoại. Người nghe lần đầu tiên được biết đến vụ việc này.
-
"Tu leste sobre as novas corrupções no governo? Diz-me o que pensas."Cậu đã đọc về những vụ tham nhũng mới trong chính phủ chưa? Nói cho tớ biết cậu nghĩ gì đi.Mạo từ xác định số nhiều 'as' được dùng trước 'corrupções' vì người nói giả định rằng người nghe đã biết về 'những vụ tham nhũng' cụ thể này. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Diz-me') theo quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha châu Âu trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A corrupção, que tu estás a denunciar, é um dos maiores flagelos da nossa sociedade."Sự tham nhũng, cái mà bạn đang tố cáo, là một trong những tai họa lớn nhất của xã hội chúng ta.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a corrupção'. Động từ 'denunciar' được chia theo ngôi 'tu' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a denunciar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu conheces o caso da corrupção, cujos detalhes a imprensa está a revelar?"Bạn có biết vụ án tham nhũng mà các chi tiết của nó đang được báo chí tiết lộ không?Ở đây, 'cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, đồng ý về giống và số với danh từ theo sau ('detalhes' - số nhiều, giống đực). Nó liên kết 'detalhes' với 'o caso da corrupção'. 'Conheces' là động từ 'conhecer' chia ở ngôi 'tu'. 'A imprensa está a revelar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra.
-
"O deputado com quem tu estás a falar foi acusado de corrupção."Vị dân biểu mà bạn đang nói chuyện đã bị buộc tội tham nhũng.'Quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thường đi kèm với giới từ ('com quem'). 'Estás a falar' là động từ 'falar' chia ở ngôi 'tu' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'corrupção' xuất hiện trong cụm 'acusado de corrupção'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
