(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cova
A2
Feminino A2 Zoology, Ecology

cova

[ˈko.vɐ]
hang thỏ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cova" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Buraco ou refúgio subterrâneo, escavado por certos animais, como coelhos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hang thỏ, đường hầm hoặc lỗ được đào bởi thỏ để làm nơi ở và trú ẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O coelho escondeu-se na sua cova."

    "Con thỏ trốn trong hang của nó."

  • "Os caçadores procuravam as covas dos coelhos no campo."

    "Những người thợ săn tìm kiếm hang thỏ trên cánh đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

madrigueira(hang thỏ (lớn, phức tạp)) toca(hang, ổ (của động vật))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) covas
As covas estavam cheias de água da chuva.
(As covas estavam cheias de água da chuva. = As covas estavam cheias de água da chuva.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) covinha
Ela tinha uma covinha no queixo.
(Ela tinha uma covinha no queixo. = Ela tinha uma pequena cova no queixo.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)