refúgio
[ʁɨˈfuʒiu]
nơi ẩn náu
Intermediário (B1)
Significado "refúgio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lugar que oferece proteção ou abrigo contra perigos, ameaças ou condições adversas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nơi ai đó trốn, đặc biệt là khỏi cảnh sát hoặc nhà chức trách khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O andarilho encontrou refúgio numa cabana abandonada durante a tempestade."
"Người lang thang tìm thấy nơi ẩn náu trong một túp lều bỏ hoang trong cơn bão."
"A família procurou refúgio num bunker durante o ataque aéreo."
"Gia đình tìm nơi ẩn náu trong một hầm trú ẩn trong cuộc không kích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | refúgios |
Estes vales são refúgios tranquilos da vida selvagem.
(Những thung lũng này là nơi trú ẩn yên bình của động vật hoang dã.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | refúgiozinho |
Encontrei um refúgiozinho aconchegante para me proteger da chuva.
(Tôi tìm thấy một nơi trú ẩn nhỏ bé ấm cúng để trú mưa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
