(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escavado
A2
Verbo (Masculino) A2 Tổng quát

escavado

/ʃkɐˈva.du/
đã đào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escavado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'escavar'. Que foi cavado ou escavado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'dig' (đào, xới).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O túnel foi escavado nas montanhas."

    "Đường hầm đã được đào xuyên qua những ngọn núi."

  • "O arqueólogo encontrou um sítio escavado com artefactos antigos."

    "Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một địa điểm được đào với các cổ vật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: 'Dá-me isto' (Hãy đưa cái này cho tôi) thay vì 'Me dá isto'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escavo
Eu escavo a terra para plantar flores.
(Tôi đào đất để trồng hoa.)
Tu escavas
Ele/Você escava
Nós escavamos
Eles/Vocês escavam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu escavei
Ele escavou um buraco profundo no jardim.
(Anh ấy đã đào một cái hố sâu trong vườn.)
Tu escavaste
Ele/Você escavou
Nós escavámos
Eles/Vocês escavaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu escavava
Antigamente, eu escavava poços para encontrar água.
(Ngày xưa, tôi thường đào giếng để tìm nước.)
Tu escavavas
Ele/Você escavava
Nós escavávamos
Eles/Vocês escavavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O túnel foi escavado com a ajuda de uma máquina potente. Tu estás a ver o resultado do trabalho."
    Đường hầm đã được đào bằng sự trợ giúp của một cái máy mạnh mẽ. Bạn đang thấy kết quả của công việc.
    Sử dụng 'foi escavado' (bị động) kết hợp thì quá khứ hoàn thành. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra). Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật.
  • "A terra escavada daquele poço deu muito trabalho para remover. Dá-me uma ajuda, por favor."
    Đất đào từ cái giếng đó gây ra rất nhiều khó khăn để di chuyển. Giúp tôi một tay, làm ơn.
    'A terra escavada' (đất đã đào) đóng vai trò chủ ngữ. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) đầu câu.
  • "Um buraco escavado no jardim revelou um antigo tesouro. Estás a acreditar nisto?"
    Một cái hố được đào trong vườn đã phát hiện ra một kho báu cổ. Bạn có tin vào điều này không?
    'Um buraco escavado' (một cái hố đã đào) làm rõ danh từ 'buraco'. 'Estás a acreditar' (đang tin) sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para o túnel ser escavado a tempo, é preciso estares a trabalhar arduamente todos os dias."
    Để đường hầm được đào kịp thời, cần thiết là bạn phải làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
    Câu này sử dụng 'estares a trabalhar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a...') để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Estares' là dạng chia ngôi 'tu' của 'estar' ở Infinitivo Pessoal. 'Ser escavado' là thể bị động.
  • "É fundamental estarmos a garantir que o solo escavado seja devidamente analisado, antes de prosseguirmos com a construção."
    Điều cốt yếu là chúng ta phải đảm bảo rằng đất đã đào được phân tích kỹ lưỡng, trước khi chúng ta tiếp tục xây dựng.
    Sử dụng 'estarmos a garantir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a...') để nhấn mạnh tính liên tục của hành động đảm bảo. 'Estarmos' là dạng chia ngôi 'nós' của 'estar' ở Infinitivo Pessoal. 'Escavado' là phân từ quá khứ (participio passado).
  • "Depois de terem estado a supervisionar a área escavada durante horas, os engenheiros decidiram que era seguro continuar."
    Sau khi đã giám sát khu vực đã đào trong nhiều giờ, các kỹ sư quyết định rằng việc tiếp tục là an toàn.
    'Terem estado a supervisionar' là Infinitivo Pessoal phức hợp (perfect tense) của 'estar a...'. Nó diễn tả hành động giám sát đã xảy ra và hoàn thành trước hành động quyết định. 'Terem' là dạng chia ngôi 'eles/elas' của 'ter' ở Infinitivo Pessoal. 'Escavada' là dạng giống cái số ít của phân từ quá khứ, hòa hợp với 'área'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O terreno está escavado, tu estás a ver. É para a piscina."
    Mảnh đất đã được đào rồi, cậu đang thấy đó. Là để xây hồ bơi.
    'Estar escavado' (đã được đào) dùng 'estar' vì diễn tả trạng thái của mảnh đất sau khi bị đào. 'Estás a ver' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra): cậu đang nhìn thấy.
  • "A fundação da casa está escavada há dois meses. Ela é muito funda."
    Móng của ngôi nhà đã được đào từ hai tháng trước. Nó rất sâu.
    'Estar escavada' dùng 'estar' vì diễn tả trạng thái hoàn thành của việc đào móng. 'É' (thì, là) dùng để mô tả đặc điểm vốn có của móng (rất sâu).
  • "O buraco está escavado, mas tu estás a escavá-lo mais fundo. Ele é já enorme!"
    Cái hố đã được đào rồi, nhưng cậu đang đào nó sâu hơn nữa. Nó vốn đã rất to rồi!
    'Estar escavado' chỉ trạng thái đã đào xong. 'Estás a escavá-lo' là hành động đang tiếp diễn, 'lo' là đại từ chỉ định (cái hố) được đặt theo quy tắc enclisis sau động từ nguyên thể (escavar) vì 'a' là giới từ. 'É' (thì, là) dùng để mô tả kích thước vốn có của cái hố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)