covardia
/ku.vɐɾˈdi.ɐ/
sự hèn nhát
Independente (B2)
Significado "covardia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de coragem; medo excessivo perante o perigo ou situações difíceis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hèn nhát; sự thiếu dũng khí hoặc quyết tâm, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua covardia impediu-o de enfrentar os seus problemas."
"Sự hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta đối mặt với các vấn đề của mình."
"Não demonstres covardia, sê corajoso!"
"Đừng thể hiện sự hèn nhát, hãy dũng cảm lên!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | covardias |
As covardias devem ser denunciadas.
(Những hành động hèn nhát nên bị tố cáo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | covardinha |
Não seja covardinha, enfrente seus medos!
(Đừng hèn nhát, hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
