(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convicção
B2
Nome Feminino B2 Chung

convicção

/kõ.vikˈsɐ̃w̃/
niềm tin vững chắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "convicção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Certeza firme e inabalável sobre algo ou alguém; crença forte e persistente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc ai đó đang nói sự thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho a convicção de que ele está a dizer a verdade."

    "Tôi có niềm tin vững chắc rằng anh ấy đang nói sự thật."

  • "A sua convicção era tão forte que convenceu todos os outros."

    "Niềm tin vững chắc của anh ấy mạnh mẽ đến nỗi anh ấy đã thuyết phục được tất cả những người khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: convicções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) convicções
As convicções dela são muito fortes.
(Những niềm tin của cô ấy rất mạnh mẽ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) convicçãozinha
Ele expressou uma convicçãozinha sobre o futuro.
(Anh ấy bày tỏ một chút niềm tin về tương lai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu tenho a convicção de que estou a tomar a decisão certa para o meu futuro."
    Tôi có niềm tin rằng tôi đang đưa ra quyết định đúng đắn cho tương lai của mình.
    Ví dụ này sử dụng 'Eu' (Tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu mostras sempre convicção nas tuas palavras, o que me inspira muita confiança. Estás a defender as tuas convicções!"
    Bạn luôn thể hiện sự tin tưởng trong lời nói của bạn, điều đó truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều. Bạn đang bảo vệ những niềm tin của mình!
    Sử dụng 'Tu' (Bạn - thân mật) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. Lưu ý chia động từ 'mostrar' và 'estar' ở ngôi thứ 2 số ít. 'Estás a defender' là dạng Continuous Aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Nós temos convicções fortes sobre a importância da educação e estamos a trabalhar arduamente para melhorar o sistema de ensino."
    Chúng tôi có những niềm tin mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục và đang làm việc chăm chỉ để cải thiện hệ thống giáo dục.
    Sử dụng 'Nós' (Chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estamos a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ 'Nós' và động từ 'estar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)