crenças
[ˈkɾẽ.sas]
những niềm tin
Intermediário (B1)
Significado "crenças" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Convicções firmes sobre a verdade ou a existência de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc điều gì đó tồn tại; niềm tin.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas crenças religiosas são muito importantes para ele."
"Những niềm tin tôn giáo của anh ấy rất quan trọng đối với anh ấy."
"É importante respeitar as crenças dos outros, mesmo que não concordemos com elas."
"Điều quan trọng là tôn trọng niềm tin của người khác, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'crença'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | crenças |
As crenças religiosas desempenham um papel importante na vida de muitas pessoas.
(Các tín ngưỡng tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của nhiều người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | crençazinha |
Ela tinha uma crençazinha de que tudo ia dar certo.
(Cô ấy có một niềm tin nhỏ rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As tuas crenças são a base da tua força, não as abandones."Những niềm tin của bạn là nền tảng sức mạnh của bạn, đừng từ bỏ chúng.Câu này sử dụng 'tuas' (hạn định từ sở hữu số nhiều, ngôi 'tu') để chỉ những niềm tin thuộc về người đối diện. 'Não as abandones' là một mệnh lệnh phủ định sử dụng enclisis (đại từ 'as' gắn liền với động từ 'abandones').
-
"Estamos a questionar as nossas crenças mais profundas, pois já não nos servem."Chúng tôi đang đặt câu hỏi về những niềm tin sâu sắc nhất của chúng tôi, vì chúng không còn phục vụ chúng tôi nữa.Câu này sử dụng 'nossas' (hạn định từ sở hữu số nhiều, ngôi 'nós'). Cấu trúc 'Estamos a questionar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Já não nos servem' sử dụng vị trí đại từ phù hợp.
-
"Quais são as vossas crenças sobre o futuro da humanidade?"Những niềm tin của các bạn về tương lai của nhân loại là gì?Câu này sử dụng 'vossas' (hạn định từ sở hữu số nhiều, ngôi 'vós'). Đây là một câu hỏi trực tiếp, và 'as vossas crenças' là chủ ngữ của câu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Quais são as tuas crenças sobre a vida após a morte? Estou a tentar compreender a tua perspetiva."Những niềm tin của bạn về cuộc sống sau khi chết là gì? Tôi đang cố gắng hiểu quan điểm của bạn.Sử dụng 'tuas' (tính từ sở hữu ngôi 'tu') và động từ 'são' (chia cho 'tu') để phù hợp với cách xưng hô thân mật 'tu'. Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A senhora pode explicar-me melhor as suas crenças religiosas, por favor? Estou a ter alguma dificuldade em compreender."Ngài/Bà có thể giải thích cho tôi rõ hơn về những niềm tin tôn giáo của ngài/bà được không? Tôi đang gặp một chút khó khăn trong việc hiểu.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít ('pode', 'as suas'). Cấu trúc 'estar a ter' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Explicar-me' (enclisis) tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ ở đầu câu.
-
"Não te posso dizer quais são as minhas crenças mais profundas assim tão facilmente. Estou a ponderar se confio em ti o suficiente."Tôi không thể nói cho bạn biết những niềm tin sâu sắc nhất của tôi một cách dễ dàng như vậy. Tôi đang cân nhắc xem tôi có đủ tin tưởng bạn không.Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') và 'minhas' (tính từ sở hữu ngôi 'eu' - của tôi). 'Não te posso dizer' (proclisis) tuân theo quy tắc đặt đại từ trước động từ khi có từ phủ định 'não'. 'Estar a ponderar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
