(Vị trí top_banner)
Hình minh họa existência
B1
Nome Feminino B1 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

existência

/e.ziʃˈtẽ.sjɐ/
sự tồn tại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "existência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O estado ou fato de existir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A existência humana é marcada por alegrias e tristezas."

    "Sự tồn tại của con người được đánh dấu bởi niềm vui và nỗi buồn."

  • "Questionamos a existência de vida em outros planetas."

    "Chúng ta đặt câu hỏi về sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác."

  • "A sua felicidade depende da tua existência."

    "Hạnh phúc của anh ấy/cô ấy phụ thuộc vào sự tồn tại của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) existências
As existências humanas são diversas.
(Sự tồn tại của con người rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) existênciazinha
A existênciazinha dele era pacata.
(Cuộc sống nhỏ bé của anh ấy thật yên bình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu acreditas na existência de fantasmas? Eu não estou a ver nenhum agora."
    Bạn có tin vào sự tồn tại của ma không? Tôi hiện không thấy con nào cả.
    Câu hỏi sử dụng 'acreditar em' + substantivo. 'Acreditar' chia ở ngôi 'tu'. 'Estar a ver' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) - đang thấy.
  • "Neste momento, estamos a discutir a existência de vida noutros planetas. Parece-me fascinante!"
    Hiện tại, chúng tôi đang thảo luận về sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác. Tôi thấy nó thật hấp dẫn!
    'Estamos a discutir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Parece-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Dá-me provas da existência desse documento, por favor. Sem elas, não te posso ajudar."
    Làm ơn cho tôi bằng chứng về sự tồn tại của tài liệu đó. Nếu không có chúng, tôi không thể giúp bạn.
    'Dá-me' là một ví dụ về proclisis (đại từ đứng trước động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. Động từ 'dar' chia theo ngôi 'tu' ngầm định (mệnh lệnh cách). 'Te' trong 'não te posso ajudar' là một ví dụ khác về proclisis vì có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)