(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crescente
B1
Adjetivo, Masculino/Feminino B1 Giao thông, Kinh tế, Công nghệ

crescente

[kɾɨʃˈsẽ.tɨ]
lưu lượng giao thông ngày càng tăng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crescente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está a aumentar ou a intensificar-se.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang tăng lên về số lượng hoặc mức độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A procura por energias renováveis está a ser crescente."

    "Nhu cầu về năng lượng tái tạo ngày càng tăng."

  • "O número de turistas está a ser crescente a cada ano."

    "Số lượng khách du lịch đang tăng lên mỗi năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aumentando(Đang tăng lên) em expansão(Đang mở rộng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) crescentes
As taxas de juro estão crescentes.
(Lãi suất đang tăng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) crescentezinho/crescentinha
Sinto um interesse crescentezinho por esta matéria.
(Tôi cảm thấy một sự quan tâm nhỏ tăng dần đối với vấn đề này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A procura crescente levar-te-á a novas oportunidades de emprego."
    Nhu cầu ngày càng tăng sẽ mang đến cho bạn những cơ hội việc làm mới.
    Câu này sử dụng 'levar-te-á' (Mesóclise). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp (ngôi 'tu'). 'Estar a...' không xuất hiện vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra, mà một kết quả trong tương lai.
  • "A influência crescente das redes sociais far-se-á sentir nos resultados eleitorais."
    Ảnh hưởng ngày càng tăng của mạng xã hội sẽ được cảm nhận trong kết quả bầu cử.
    Câu này dùng 'far-se-á' (Mesóclise). 'Se' là đại từ phản thân. Cấu trúc diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Không dùng 'estar a...' vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O número crescente de turistas dar-nos-á mais visibilidade internacional."
    Số lượng khách du lịch ngày càng tăng sẽ mang lại cho chúng ta nhiều sự chú ý hơn trên trường quốc tế.
    Câu này sử dụng 'dar-nos-á' (Mesóclise). 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp (ngôi 'nós'). Cấu trúc diễn tả một kết quả trong tương lai. Không dùng 'estar a...' vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A preocupação crescente que sentes é algo que partilhamos todos."
    Mối lo lắng ngày càng tăng mà bạn cảm thấy là điều mà tất cả chúng ta đều chia sẻ.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a preocupação crescente'. Động từ 'sentes' chia theo ngôi 'tu' (văn phong thân mật). 'É algo que partilhamos' - 'é' là động từ 'ser' (thì, là, ở).
  • "O número crescente de pessoas que estão a utilizar este serviço demonstra a sua eficácia."
    Số lượng người ngày càng tăng đang sử dụng dịch vụ này chứng minh hiệu quả của nó.
    'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o número crescente de pessoas'. 'Estão a utilizar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT (đang sử dụng). 'Sua' (của nó) dùng vì 'serviço' là danh từ giống đực số ít.
  • "A influência crescente da tecnologia, cujo impacto estamos agora a avaliar, é inegável."
    Sự ảnh hưởng ngày càng tăng của công nghệ, mà tác động của nó chúng ta đang đánh giá, là không thể phủ nhận.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, 'cujo impacto' có nghĩa là 'tác động của nó' (của 'a tecnologia'). 'Estamos agora a avaliar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT (chúng ta đang đánh giá).
(Vị trí vocab_tab4_inline)