(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decrescente
B1
Adjetivo B1 Tổng quát

decrescente

/dɨ.kɾɨʃˈsẽ.tɨ/
đang giảm dần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decrescente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está a diminuir gradualmente; que se torna menor ou menos intenso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; đang giảm bớt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O número de alunos na escola tem sido decrescente nos últimos anos."

    "Số lượng học sinh trong trường đang giảm dần trong những năm gần đây."

  • "A sua influência na empresa é decrescente."

    "Sự ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đang giảm dần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

diminuindo(đang giảm) em declínio(đang suy giảm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular decrescente
A população decrescente da aldeia preocupa os habitantes.
(Dân số giảm dần của ngôi làng khiến cư dân lo lắng.)
Masculine Plural decrescentes
Os números decrescentes de turistas afetaram a economia local.
(Số lượng khách du lịch giảm sút đã ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.)
Feminine Plural decrescentes
As taxas de natalidade decrescentes são um problema em muitos países europeus.
(Tỷ lệ sinh giảm đang là một vấn đề ở nhiều quốc gia châu Âu.)
Superlative (Tuyệt đối) decrescentíssimo
O seu interesse pela leitura é decrescentíssimo, quase inexistente.
(Sự quan tâm của anh ấy đến việc đọc sách là rất giảm, gần như không tồn tại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua paciência está a tornar-se decrescente à medida que o dia avança, não é?"
    Sự kiên nhẫn của mày đang dần giảm đi khi ngày càng trôi qua, đúng không?
    Câu này sử dụng 'estar a + infinitive' ('está a tornar-se') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. Chia động từ 'tornar-se' theo ngôi 'a tua paciência' (ngôi thứ 3 số ít).
  • "Este gráfico mostra uma linha decrescente, mas aquele é ainda mais decrescente na sua inclinação."
    Biểu đồ này cho thấy một đường thẳng giảm dần, nhưng cái kia thậm chí còn giảm mạnh hơn về độ dốc.
    Ở đây, 'mais decrescente' thể hiện cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). Lưu ý vị trí của 'ainda', một trạng từ thường dùng để nhấn mạnh trong so sánh.
  • "A influência daquele político está a ser decrescente, quase insignificante, diria eu. Raramente o ouço falar."
    Ảnh hưởng của chính trị gia đó đang giảm dần, gần như không đáng kể, tôi có thể nói vậy. Hiếm khi tôi nghe ông ta nói.
    Câu này sử dụng 'estar a ser + participio' ('está a ser decrescente') để diễn tả một quá trình thay đổi. 'Aquele' là đại từ chỉ định. Lưu ý cách dùng 'diria eu' để giảm nhẹ tính khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)