(Vị trí top_banner)
Hình minh họa criatividade
B2
nome feminino B2 Nghệ thuật, Tâm lý học, Kinh doanh

criatividade

/kɾia.ti.viˈða.dɨ/
tính sáng tạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "criatividade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faculdade de criar ou inventar; qualidade de quem é criativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó; tính sáng tạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A criatividade é essencial para resolver problemas complexos."

    "Tính sáng tạo là yếu tố cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "Ela demonstrou muita criatividade ao criar este projeto."

    "Cô ấy đã thể hiện rất nhiều sự sáng tạo khi tạo ra dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) criatividades
As criatividades das crianças são impressionantes.
(Sự sáng tạo của trẻ em thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) criatividadinha
Ela teve uma criatividadinha para resolver o problema.
(Cô ấy đã có một chút sáng tạo để giải quyết vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)