(Vị trí top_banner)
Hình minh họa engenho
B2
Nome Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

engenho

[ẽˈʒeɲu]
sự khéo léo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "engenho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Habilidade invulgar; capacidade inventiva ou criativa; mecanismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khéo léo, tài tình, óc sáng tạo và khả năng phát minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O engenho daquele inventor é notável; está sempre a criar novos mecanismos."

    "Sự khéo léo của nhà phát minh kia thật đáng chú ý; anh ấy luôn sáng tạo ra những cơ chế mới."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) engenhos
Os engenhos antigos eram movidos a água.
(Những cỗ máy cổ xưa được vận hành bằng nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) engenhozinho
Este engenhozinho é perfeito para moer café.
(Cái máy nhỏ này rất hoàn hảo để xay cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O engenho do inventor permitiu-lhe criar uma máquina inovadora."
    Sự khéo léo của nhà phát minh đã cho phép anh ấy tạo ra một cỗ máy tân tiến.
    Câu này sử dụng 'o engenho' (mạo từ xác định) để chỉ một khả năng đặc biệt, cụ thể của nhà phát minh. 'Permitiu-lhe' là cách dùng đại từ tân ngữ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Estás a demonstrar um engenho notável ao resolveres este problema complexo. Dá-me a tua perspetiva, por favor."
    Bạn đang thể hiện một sự khéo léo đáng chú ý khi giải quyết vấn đề phức tạp này. Cho tôi xin quan điểm của bạn với.
    Ở đây, 'um engenho' (mạo từ không xác định) ám chỉ một loại khả năng, kỹ năng nói chung. Cấu trúc 'Estás a demonstrar' sử dụng 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là một ví dụ khác về clitic placement, với đại từ đặt trước động từ trong câu mệnh lệnh.
  • "Os engenhos usados na fábrica são essenciais para a produção em massa. Eles estão a ser mantidos por técnicos especializados."
    Các cơ chế được sử dụng trong nhà máy rất cần thiết cho sản xuất hàng loạt. Chúng đang được bảo trì bởi các kỹ thuật viên chuyên môn.
    Trong trường hợp này, 'os engenhos' (mạo từ xác định, số nhiều) đề cập đến các cơ chế cụ thể được sử dụng trong nhà máy. 'Eles estão a ser mantidos' lại sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (passive voice) để diễn tả hành động đang diễn ra (đang được bảo trì).
(Vị trí vocab_tab4_inline)