(Vị trí top_banner)
Hình minh họa originalidade
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Học thuật

originalidade

/uɾiʒinɐliˈdad(ɨ)/
tính độc đáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "originalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou condição de ser original; caráter do que é novo, inventivo e autêntico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới lạ trong ý tưởng hoặc cách thực hiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A originalidade da sua abordagem reside na combinação de técnicas tradicionais com tecnologia de ponta."

    "Tính độc đáo trong cách tiếp cận của anh ấy nằm ở sự kết hợp giữa các kỹ thuật truyền thống và công nghệ tiên tiến."

  • "Estou a admirar a originalidade deste projeto."

    "Tôi đang ngưỡng mộ tính độc đáo của dự án này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý phát âm 'dade' ở cuối từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) originalidades
As originalidades deste artista são impressionantes.
(Những sự độc đáo của nghệ sĩ này thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) originalidadezinha
Este projeto tem uma originalidadezinha encantadora.
(Dự án này có một chút độc đáo quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A originalidade é fundamental para o sucesso neste campo."
    Sự độc đáo là yếu tố cơ bản để thành công trong lĩnh vực này.
    'A originalidade' là danh từ giống cái (feminino), số ít (singular), đi kèm với mạo từ xác định 'a'. Nó thể hiện đặc tính của một sự vật.
  • "Estás a ver como as originalidades deles se destacam no mercado?"
    Bạn đang thấy những ý tưởng độc đáo của họ nổi bật trên thị trường như thế nào không?
    'As originalidades' là danh từ giống cái, số nhiều (plural), đi kèm với mạo từ xác định 'as'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('Estás') và kết hợp với 'a ver' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Gosto quando me mostras as tuas originalidades; são sempre inspiradoras."
    Tôi thích khi bạn cho tôi xem những ý tưởng độc đáo của bạn; chúng luôn truyền cảm hứng.
    'As tuas originalidades' là danh từ giống cái, số nhiều, đi kèm với tính từ sở hữu 'tuas' (của bạn, ngôi 'Tu'). Cách dùng 'me mostras' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ('me') đứng sau động từ ('mostras') khi động từ không ở đầu câu, tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres sucesso, é importante demonstrares originalidade no teu trabalho; estar a copiar os outros não te levará longe."
    Để thành công, điều quan trọng là bạn phải thể hiện sự độc đáo trong công việc của mình; việc sao chép người khác sẽ không đưa bạn đi xa được.
    'Teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter', ngôi 'tu') được sử dụng vì có giới từ 'para' phía trước. 'Estar a copiar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "A professora insistiu em nós mostrarmos originalidade nos projetos, para que pudéssemos ter uma nota melhor."
    Cô giáo nhấn mạnh rằng chúng tôi phải thể hiện sự độc đáo trong các dự án, để chúng tôi có thể đạt điểm cao hơn.
    'Mostrarmos' (Infinitivo Pessoal của 'mostrar', ngôi 'nós') được sử dụng sau giới từ 'em'. Cấu trúc 'para que' + subjuntivo ('pudéssemos ter') diễn tả mục đích.
  • "Apesar de serem jovens, espera-se que demonstrem originalidade nas suas ideias."
    Mặc dù còn trẻ, nhưng người ta kỳ vọng rằng họ sẽ thể hiện sự độc đáo trong những ý tưởng của mình.
    'Serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser', ngôi 'eles/elas') được sử dụng sau giới từ 'de'. 'Espera-se que' + subjuntivo ('demonstrem') diễn tả sự kỳ vọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)