criatura
/kɾi.ɐˈtu.ɾɐ/
sinh vật
Básico (A2)
Significado "criatura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ser vivo, especialmente um animal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.
Exemplos (Ví dụ)
"O gato é uma criatura adorável."
"Con mèo là một sinh vật đáng yêu."
"Todas as criaturas vivas precisam de água para sobreviver."
"Tất cả các sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | criaturas |
As criaturas marinhas são fascinantes.
(Các sinh vật biển rất hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | criaturinha |
Que criaturinha adorável!
(Thật là một sinh vật nhỏ bé đáng yêu!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Que criatura fantástica estás a ver?"Em đang nhìn thấy sinh vật tuyệt vời nào vậy?Ở đây, 'criatura' (sinh vật) là một danh từ giống cái, số ít. Động từ 'estás a ver' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu') theo cấu trúc 'estar a + infinito' chuẩn Châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As criaturas do mar são muitas e variadas."Các sinh vật biển thì rất nhiều và đa dạng.'Criaturas' là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ 'são' (từ 'ser') được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Các tính từ 'muitas' (nhiều) và 'variadas' (đa dạng) cũng hòa hợp về giống và số với danh từ 'criaturas'.
-
"Tu deves proteger todas as criaturas, não apenas uma criatura específica."Con nên bảo vệ tất cả các sinh vật, không chỉ một sinh vật cụ thể nào đó.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'deves' (nguyên mẫu 'dever'). 'Criaturas' (số nhiều) và 'criatura' (số ít) được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về số. 'Todas' cũng hòa hợp giống và số với 'criaturas'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a conhecer uma criatura fantástica se me desses oportunidade."Tôi sẽ cho bạn thấy một sinh vật tuyệt vời nếu bạn cho tôi cơ hội.Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia). 'Te' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa động từ 'dar' và đuôi thì tương lai điều kiện (condicional) '-ia'. Câu sử dụng 'se me desses oportunidade' cho thấy một điều kiện, do đó thì condicional được sử dụng.
-
"Mostrar-vos-ei as criaturas que estão a nascer no jardim zoológico."Tôi sẽ cho các bạn xem những sinh vật đang được sinh ra trong vườn thú.Mesóclise: 'Mostrar-vos-ei' (Mostrar + vos + ei). 'Vos' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa động từ 'mostrar' và đuôi thì tương lai '-ei'. Cấu trúc 'estão a nascer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) – thay vì 'nascendo' (gerundio). 'Vos' được sử dụng cho ngôi 'vós'.
-
"Dir-se-ia que aquela criatura é um ser de outro planeta, pelo seu aspeto invulgar."Người ta sẽ nói rằng sinh vật đó là một sinh vật từ hành tinh khác, vì vẻ ngoài khác thường của nó.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn vào giữa động từ 'dir' và đuôi thì tương lai điều kiện '-ia'. Mệnh đề 'Dir-se-ia' thường được dùng để diễn tả một ý kiến chung hoặc một giả định (People would say/It would be said). 'Aspeto' là từ Bồ Đào Nha cho 'appearance', thay vì 'aparência' (Brazil).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua criatura está a brincar no jardim com a bola."Con vật của bạn đang chơi trong vườn với quả bóng.Ở đây, 'a tua' là một hạn định từ sở hữu (determinante possessivo), giống cái, số ít, đi kèm với danh từ 'criatura' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'está a brincar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (ESTAR A + Infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As tuas criaturas são muito curiosas, mas as minhas são mais calmas."Những con vật của bạn rất tò mò, nhưng những con vật của tôi thì bình tĩnh hơn.Trong câu này, 'as tuas' là hạn định từ sở hữu (giống cái, số nhiều, ngôi 'tu') đi với 'criaturas'. Còn 'as minhas' là đại từ sở hữu (pronome possessivo, giống cái, số nhiều), thay thế cho 'as minhas criaturas', thể hiện sự so sánh giữa các vật sở hữu.
-
"Tu estás a mostrar-me as tuas criaturas no telemóvel?"Bạn đang cho tôi xem những con vật của bạn trong điện thoại à?Cấu trúc 'estás a mostrar-me' là thì hiện tại tiếp diễn (ESTAR A + Infinitivo, chuẩn PT-PT). Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('mostrar') theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'As tuas' là hạn định từ sở hữu (giống cái, số nhiều, ngôi 'tu'). Lưu ý: 'telemóvel' là từ chuẩn PT-PT cho điện thoại di động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
