(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ser vivo
A2
substantivo masculino A2 Sinh học

ser vivo

/ˈsɛɾ ˈvi.vu/
sinh vật sống
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ser vivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualquer entidade individual que exibe as características da vida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất kỳ thực thể riêng lẻ nào thể hiện các đặc tính của sự sống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Um cão é um ser vivo."

    "Một con chó là một sinh vật sống."

  • "Os seres vivos precisam de água e comida para sobreviver."

    "Sinh vật sống cần nước và thức ăn để tồn tại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) seres vivos
Os seres vivos habitam todos os cantos do planeta.
(Các sinh vật sống cư trú ở mọi ngóc ngách của hành tinh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) serzinho vivo
Olha para aquele serzinho vivo a rastejar no chão!
(Hãy nhìn sinh vật bé nhỏ đó đang bò trên mặt đất kìa!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ser vivo é mais complexo do que aquele."
    Sinh vật này phức tạp hơn sinh vật kia.
    Câu so sánh hơn. 'Mais complexo do que' thể hiện cấp so sánh hơn của tính từ 'complexo'.
  • "Tu estás a observar o ser vivo menos ativo do grupo. Ele é o menos interessante para analisar neste momento."
    Bạn đang quan sát sinh vật ít hoạt động nhất trong nhóm. Nó là sinh vật ít thú vị nhất để phân tích vào lúc này.
    'Menos ativo' là so sánh nhất, chỉ ra mức độ thấp nhất của tính chất 'ativo'. 'Estar a observar' là dạng continuous aspect (đang quan sát). 'Menos interessante' cũng là so sánh nhất. Chủ ngữ được lược bỏ trong mệnh đề thứ hai, nhưng ngụ ý vẫn là 'ele' (sinh vật).
  • "Este é o ser vivo mais peculiar que alguma vez encontrei; está a mostrar comportamentos únicos. Dá-me a lupa para o observar melhor."
    Đây là sinh vật kỳ lạ nhất mà tôi từng gặp; nó đang thể hiện những hành vi độc đáo. Đưa cho tôi cái kính lúp để quan sát nó kỹ hơn.
    'Mais peculiar' là so sánh nhất (cực cấp tuyệt đối), thể hiện mức độ cao nhất của tính chất 'peculiar' (kỳ lạ). 'Está a mostrar' là dạng continuous aspect (đang thể hiện). 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-te-ei que cada ser vivo está a necessitar de cuidados constantes, especialmente durante o seu desenvolvimento."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng mỗi sinh vật sống đều cần được chăm sóc liên tục, đặc biệt là trong quá trình phát triển của chúng.
    Mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Estar a necessitar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra), thay vì dùng 'necessitando'.
  • "Mostrar-te-ia como um ser vivo se está a adaptar ao ambiente se tivéssemos mais tempo."
    Tôi sẽ cho bạn thấy một sinh vật sống đang thích nghi với môi trường như thế nào nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn.
    Mesóclise 'Mostrar-te-ia' (Mostraria + te) được sử dụng trong mệnh đề điều kiện. 'Estar a adaptar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Acreditar-se-ia que cada ser vivo, desde a mais pequena bactéria até ao maior animal, está a desempenhar um papel crucial no equilíbrio ecológico, se observasses com atenção."
    Người ta sẽ tin rằng mỗi sinh vật sống, từ vi khuẩn nhỏ nhất đến động vật lớn nhất, đang đóng một vai trò quan trọng trong sự cân bằng sinh thái, nếu bạn quan sát cẩn thận.
    Mesóclise 'Acreditar-se-ia' (Acreditaria + se) được sử dụng vì chủ ngữ là 'se'. 'Estar a desempenhar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục. Sử dụng 'se' trước động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít khiến đại từ 'se' được chèn giữa động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um ser vivo que está a aprender português."
    Bạn là một sinh vật sống đang học tiếng Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Nós somos seres vivos e estamos a explorar o mundo."
    Chúng ta là những sinh vật sống và đang khám phá thế giới.
    'Nós' (chúng ta) đi với động từ 'ser' chia ở ngôi 'somos'. 'Estar a explorar' diễn tả hành động tiếp diễn.
  • "Eles são seres vivos que estão a respirar o ar puro da montanha."
    Họ là những sinh vật sống đang hít thở bầu không khí trong lành của núi.
    'Eles' (họ) đi với động từ 'ser' chia ở ngôi 'são'. 'Estar a respirar' thể hiện hành động đang xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)