vital
/viˈtal/
mối quan tâm sống còn
Intermediário (B1)
Significado "vital" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De importância extrema; essencial para a vida ou funcionamento de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ quan trọng và cần thiết; cốt yếu.
Exemplos (Ví dụ)
"É vital que tu chegues a horas à reunião."
"Điều quan trọng sống còn là bạn phải đến cuộc họp đúng giờ."
"O apoio financeiro é vital para a sobrevivência da empresa."
"Hỗ trợ tài chính là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo absolutamente necessário.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vitais |
As funções vitais do corpo humano são essenciais para a sobrevivência.
(Các chức năng quan trọng của cơ thể con người rất cần thiết cho sự sống còn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vitalzinho |
Foi-me dada uma ajuda vitalzinha para concluir o projeto.
(Tôi đã nhận được một sự giúp đỡ nhỏ nhưng quan trọng để hoàn thành dự án.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
