culpa
[ˈkuɫpɐ]
lỗi của người khác
Intermediário (B1)
Significado "culpa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Responsabilidade por algo errado que aconteceu; atribuição de responsabilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trách nhiệm cho một điều gì đó sai trái đã xảy ra; sự đổ lỗi.
Exemplos (Ví dụ)
"A culpa foi dele, ele estava a conduzir demasiado depressa."
"Lỗi là do anh ta, anh ta đã lái xe quá nhanh."
"Não ponhas a culpa em mim; eu não estive envolvido."
"Đừng đổ lỗi cho tôi; tôi không liên quan."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | culpas |
Ele sentia muitas culpas pelo que tinha acontecido.
(Anh ấy cảm thấy nhiều lỗi lầm/tội lỗi vì những gì đã xảy ra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | culpinha |
Aquela culpinha foi esquecida rapidamente.
(Lỗi nhỏ đó đã nhanh chóng bị lãng quên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
