erro
/ˈe.ʁu/
lỗi
Iniciante (A1)
Significado "erro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou julgamento incorreto ou errado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động hoặc phán đoán sai lầm hoặc không đúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Cometi um erro grave ao confiar nele. Agora estou a pagar as consequências."
"Tôi đã phạm một sai lầm nghiêm trọng khi tin tưởng anh ta. Bây giờ tôi đang phải trả giá."
"O erro foi corrigido na nova versão do software."
"Lỗi đã được sửa trong phiên bản phần mềm mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | erros |
Os erros acontecem, mas devemos aprender com eles.
(Sai sót là điều không thể tránh khỏi, nhưng chúng ta nên học hỏi từ chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | errinho |
Foi só um errinho, não te preocupes.
(Chỉ là một sai sót nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu erro é mais grave do que pensas."Lỗi của bạn nghiêm trọng hơn bạn nghĩ.Sử dụng cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade) 'mais... do que' để so sánh mức độ nghiêm trọng của lỗi. Động từ 'é' (ser) chia theo ngôi thứ ba số ít. 'Teu' là tính từ sở hữu của ngôi 'tu'.
-
"O erro que tu estás a cometer é o menos aceitável."Lỗi mà bạn đang mắc phải là cái ít chấp nhận được nhất.Sử dụng cấp độ so sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade) 'o menos...'. Cấu trúc 'estar a cometer' (đang mắc phải) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, không dùng 'cometendo' kiểu Brazil. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"Achas que é um erro simples, mas para mim, é evidentíssimo."Bạn nghĩ đó là một lỗi đơn giản, nhưng đối với tôi, nó cực kỳ hiển nhiên/rõ ràng.Sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối dạng tổng hợp (superlativo absoluto sintético) 'evidentíssimo' (từ 'evidente' hoặc 'óbvio') để nhấn mạnh mức độ cực đoan của tính từ. Động từ 'achas' chia theo ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
