errado
/eˈʁa.ðu/
điều đó là sai
Iniciante (A1)
Significado "errado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não verdadeiro; incorreto; inexato.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đúng hoặc không chính xác; sai.
Exemplos (Ví dụ)
"Isso está errado."
"Điều đó là sai."
"A resposta está errada."
"Câu trả lời là sai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Có dạng giống cái 'errada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | errados |
Os cálculos estavam errados.
(Các phép tính đã sai.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | erradinho |
Está só um bocadinho errado, quase certo!
(Nó chỉ sai một chút, gần đúng rồi!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O resultado do teste está errado; deves estar a rever os teus apontamentos para o próximo."Kết quả bài kiểm tra sai rồi; cậu nên xem lại bài vở của mình cho lần tới.Dùng 'estar a rever' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves' là dạng chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'tu'.
-
"É errado dizer que a Terra é o centro do universo, um erro que a ciência já corrigiu há muito tempo."Nói rằng Trái Đất là trung tâm vũ trụ là sai, một sai lầm mà khoa học đã sửa từ lâu.Câu này sử dụng 'errado' như một tính từ để mô tả việc nói một điều gì đó là không chính xác. 'É errado' (Nó là sai).
-
"A informação que deste está errada, dá-me os dados corretos, por favor, estou a precisar deles urgentemente."Thông tin mà cậu đưa sai rồi, đưa cho tớ dữ liệu chính xác, làm ơn, tớ đang cần chúng gấp.'A informação' là mạo từ xác định giống cái số ít. 'Dá-me' (hãy cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estou a precisar' (đang cần) sử dụng cấu trúc continuous aspect.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, se não estiver errado, irei a Lisboa contigo de comboio."Ngày mai, nếu tôi không nhầm, tôi sẽ đi Lisbon với bạn bằng tàu hỏa.Chia động từ 'ir' (đi) ở thì Futuro do Indicativo ngôi thứ nhất số ít ('irei'). 'Estiver errado' là Subjuntivo, diễn tả một khả năng không chắc chắn. Lưu ý dùng 'contigo' thay vì 'com você' vì sử dụng ngôi 'tu'.
-
"Se o resultado estiver errado, corrigi-lo-ei com a ajuda do professor."Nếu kết quả sai, tôi sẽ sửa nó với sự giúp đỡ của giáo viên.Chia động từ 'corrigir' (sửa) ở thì Futuro do Indicativo ngôi thứ nhất số ít ('corrigirei'). Đại từ 'o' gắn liền phía sau động từ ('corrigi-lo-ei') theo quy tắc Enclisis. 'Estiver errado' là Subjuntivo, diễn tả một khả năng không chắc chắn.
-
"Caso o autocarro esteja errado, perguntar-te-ei a direção certa. Espero não estar a incomodar-te."Nếu xe buýt sai tuyến, tôi sẽ hỏi bạn đường đi đúng. Hi vọng tôi không làm phiền bạn.Chia động từ 'perguntar' (hỏi) ở thì Futuro do Indicativo ngôi thứ nhất số ít ('perguntarei'). Đại từ 'te' gắn liền phía sau động từ ('perguntar-te-ei') theo quy tắc Enclisis. Cấu trúc 'estar a incomodar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang làm phiền'). 'Esteja errado' là Subjuntivo, diễn tả một khả năng không chắc chắn.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, achavas sempre que eu estava errado em relação aos teus amigos."Khi mày còn nhỏ, mày luôn nghĩ rằng tao đã sai về những người bạn của mày.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu'). 'estava errado' là một trạng thái không hoàn thành trong quá khứ. 'estava a + infinitive' không dùng ở đây vì 'errado' là tính từ, không phải động từ chỉ hành động.
-
"Antes de te conhecer, acreditava que o meu conceito de felicidade estava errado e, por isso, andava sempre triste."Trước khi gặp mày, tao tin rằng khái niệm hạnh phúc của tao là sai và vì vậy, tao luôn buồn bã.'acreditava' (Pretérito Imperfeito của 'acreditar') diễn tả một niềm tin kéo dài trong quá khứ. 'estava errado' chỉ trạng thái sai lệch kéo dài. Lưu ý dùng 'te' thay vì 'você'.
-
"Naquela altura, pensava que o professor estava errado quando explicava a matéria, e muitas vezes interrompia-o."Vào thời điểm đó, tao nghĩ rằng thầy giáo đã sai khi giải thích bài học và tao thường xuyên ngắt lời thầy.'pensava' (Pretérito Imperfeito của 'pensar') miêu tả một suy nghĩ lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'estava errado' chỉ một trạng thái không đúng kéo dài. 'interrompia-o' (enclisis) là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đúng chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu dizes que o cálculo está errado."Bạn nói rằng phép tính này bị sai.'Tu dizes' (Động từ 'dizer' chia ở ngôi 'Tu' - thì Hiện tại đơn). 'Está errado' (Động từ 'estar' chia ở ngôi 3 số ít - thì Hiện tại đơn, thể hiện trạng thái bị sai của phép tính).
-
"Ele está a escrever as respostas de forma errada."Anh ấy đang viết các câu trả lời một cách sai lầm.'Está a escrever' (Cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì 'escrevendo'). 'Errada' bổ nghĩa cho 'forma'.
-
"Nós avisamo-los sempre que estão errados."Chúng tôi luôn báo cho họ biết khi họ sai.'Avisamo-los' (Động từ 'avisar' chia ở ngôi 'Nós' - thì Hiện tại đơn. Đại từ 'os' được đặt sau động từ (ênclise) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu). 'Estão errados' (Động từ 'estar' chia ở ngôi 3 số nhiều - thì Hiện tại đơn, thể hiện trạng thái sai).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás errado se pensas que a resposta é vinte."Bạn sai rồi nếu bạn nghĩ câu trả lời là hai mươi.Câu này sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ở đây là 'estar errado') để diễn tả trạng thái sai.
-
"Eu sei que ele está errado em relação a isso, mas não lhe vou dizer."Tôi biết anh ta sai về điều đó, nhưng tôi sẽ không nói với anh ta.Ở đây, 'ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Está errado' diễn tả trạng thái sai của 'ele'. 'Lhe' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) được đặt trước động từ 'vou dizer' (proclisis vì có 'não').
-
"Nós estávamos errados em confiar nele; ele enganou-nos."Chúng tôi đã sai khi tin tưởng anh ta; anh ta đã lừa chúng tôi.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estávamos errados' diễn tả trạng thái sai trong quá khứ. 'Enganou-nos' là một ví dụ về enclisis (đại từ 'nos' đặt sau động từ 'enganou').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
