(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curtido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Sản xuất da, Thời trang

curtido

[kuɾˈtiðu]
da thuộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "curtido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi sujeito a curtimenta; tratado com tanino para se tornar couro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được thuộc da (chuyển hóa thành da thuộc) thông qua quá trình thuộc da.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este casaco é feito de couro curtido."

    "Cái áo khoác này được làm từ da thuộc."

  • "A pele curtida é mais resistente e durável."

    "Da thuộc bền và lâu hỏng hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dùng để mô tả vật liệu da đã qua xử lý.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) curtidos
Os morangos estavam curtidos em calda.
(Dâu tây đã được ngâm trong siro.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) curtidinho
Este queijo está mesmo curtidinho.
(Miếng phô mai này đã được ủ rất kỹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O casaco de couro curtido é um investimento duradouro."
    Chiếc áo khoác da thuộc được thuộc kỹ là một khoản đầu tư lâu dài.
    'O' é o artigo definido masculino singular. 'Curtido' concorda em género e número com 'couro'. Aqui 'couro' é um substantivo masculino singular, portanto, 'curtido' também deve estar na forma masculina singular.
  • "Estou a ver um artesão a trabalhar o couro curtido. Ele está a usar umas ferramentas muito antigas."
    Tôi đang thấy một nghệ nhân làm việc với da thuộc. Anh ấy đang sử dụng một vài dụng cụ rất cũ.
    'Um' é o artigo indefinido masculino singular. 'Estar a trabalhar' é a forma contínua (continuous aspect) - hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'a' trước o infinitivo.
  • "Dá-me a carteira de couro curtido, por favor. Já não estou a encontrar as minhas chaves."
    Làm ơn đưa cho tôi cái ví da thuộc. Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình nữa rồi.
    'A' é o artigo definido feminino singular. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Estar a encontrar' là cấu trúc contínua (continuous aspect).
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, se trabalhares arduamente, o teu casaco de couro curtido estará a brilhar como ouro."
    Trong tương lai, nếu bạn làm việc chăm chỉ, chiếc áo khoác da thuộc của bạn sẽ sáng bóng như vàng.
    Sử dụng 'trabalhares' (Futuro do Conjuntivo, diễn tả điều kiện). 'Estará a brilhar' (Futuro do Indicativo kết hợp continuous aspect, hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai).
  • "Acreditamos que, daqui a dez anos, o método de produção de artigos curtidos estará a evoluir drasticamente, tornando o processo mais sustentável."
    Chúng tôi tin rằng, trong mười năm nữa, phương pháp sản xuất các mặt hàng da thuộc sẽ phát triển vượt bậc, làm cho quá trình này bền vững hơn.
    'Estará a evoluir' (Futuro do Indicativo kết hợp continuous aspect), nhấn mạnh sự tiến triển liên tục trong tương lai. 'Daqui a dez anos' (trong mười năm nữa) là một cụm từ phổ biến chỉ thời gian trong tương lai.
  • "Se fores um bom artesão, o couro curtido que usares estará a durar gerações, tornando-se uma herança familiar."
    Nếu bạn là một nghệ nhân giỏi, da thuộc mà bạn sử dụng sẽ bền bỉ qua nhiều thế hệ, trở thành một di sản gia đình.
    'Se fores' (Futuro do Conjuntivo, diễn tả điều kiện). 'Estará a durar' (Futuro do Indicativo kết hợp continuous aspect), nhấn mạnh tính liên tục của độ bền da trong tương lai. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver aquele casaco curtido? Foi feito à mão."
    Bạn đang thấy cái áo khoác da thuộc kia chứ? Nó được làm thủ công.
    ‘Tu estás a ver’ là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT (estar a + infinitive). 'Curtido' ở đây là tính từ, chỉ chất liệu da thuộc đã qua xử lý. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
  • "Nós estamos a usar material curtido de alta qualidade nestas botas."
    Chúng tôi đang sử dụng vật liệu da thuộc chất lượng cao cho những đôi bốt này.
    ‘Nós estamos a usar’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Curtido' bổ nghĩa cho 'material', mô tả loại vật liệu đang được sử dụng.
  • "Eles estão a achar que o couro curtido é mais durável do que o sintético."
    Họ đang nghĩ rằng da thuộc bền hơn da tổng hợp.
    ‘Eles estão a achar’ là continuous aspect cho ngôi 'eles' (họ). 'Curtido' mô tả loại da, so sánh với da tổng hợp. Lưu ý 'couro' (da) là danh từ, còn 'curtido' là tính từ bổ nghĩa.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O casaco que tu estás a usar parece curtido, de tão gasto que está."
    Cái áo khoác mà mày đang mặc trông như da thuộc, cũ mèm rồi.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Curtido' ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ vẻ ngoài sờn cũ như da thuộc đã qua xử lý.
  • "A senhora sabe se este cabedal curtido é resistente à água? Poderia dar-me a sua opinião?"
    Thưa bà, bà có biết loại da thuộc này có chống nước không? Bà có thể cho tôi xin ý kiến được không?
    Sử dụng 'A senhora' (Bà) để thể hiện sự tôn trọng. 'Dar-me' là ví dụ về proclisis (đại từ đứng sau động từ) trong câu hỏi. 'Curtido' ở đây mang nghĩa đen, chỉ chất liệu da thuộc.
  • "Se o couro não for bem curtido, ele estraga-se rapidamente. Tu tens de ter cuidado com isso."
    Nếu da không được thuộc kỹ, nó sẽ hỏng rất nhanh. Mày phải cẩn thận với điều đó.
    'Tu tens de ter' là cách dùng 'tu' với động từ 'ter' (có, phải). 'Estraga-se' thể hiện cách đặt đại từ phản thân sau động từ (enclisis) khi không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước. 'Curtido' chỉ quá trình thuộc da.
(Vị trí vocab_tab4_inline)