curvo
ˈkuɾvu
cong
Básico (A2)
Significado "curvo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem forma de curva; não reto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có hình dạng đường cong; không thẳng
Exemplos (Ví dụ)
"O caminho é curvo depois daquela colina."
"Con đường trở nên cong sau ngọn đồi kia."
"Estou a desenhar uma linha curva."
"Tôi đang vẽ một đường cong."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: curva.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | curvos |
Os ramos desta árvore são curvos.
(Os ramos desta árvore são curvos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | curvinho |
O meu filho fez um desenho com um traço curvinho.
(O meu filho fez um desenho com um traço curvinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te que o caminho curvo se estende à nossa frente, e estamos a percorrê-lo juntos."Tôi đã nói với bạn rằng con đường cong trải dài phía trước chúng ta, và chúng ta đang cùng nhau đi trên nó.Sử dụng 'disse-te' (Vị trí đại từ sau động từ - ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estamos a percorrê-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (chúng ta đang đi trên nó). 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
-
"Mostra-me a estrada curva que estás a desenhar, por favor."Làm ơn cho tôi xem con đường cong mà bạn đang vẽ.'Mostra-me' (Vị trí đại từ sau động từ - ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estás a desenhar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (bạn đang vẽ). 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
-
"A senhora viu a linha curva que se estendia no horizonte? Apresentar-lhe-ei os detalhes."Ngài/Bà có thấy đường cong trải dài trên đường chân trời không? Tôi sẽ trình bày chi tiết cho ngài/bà.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng trang trọng). 'Apresentar-lhe-ei' (Vị trí đại từ sau động từ - ênclise) do động từ ở thì tương lai. 'A senhora' được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os ramos serem curvos, é preciso tu dares-lhes a forma adequada enquanto estão a crescer."Để các cành cây cong, cần thiết là bạn phải uốn chúng thành hình dạng thích hợp trong khi chúng đang lớn.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (dares) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a crescer' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'lhes' tuân theo quy tắc 'Enclisis'.
-
"A solução para o problema ser a ponte curva, implica eles estarem a avaliar os riscos com atenção."Giải pháp cho vấn đề là cây cầu cong, điều đó ngụ ý rằng họ phải đang đánh giá rủi ro một cách cẩn thận.'Infinitivo Pessoal' (ser, estarem) được chia theo chủ ngữ tương ứng. Sử dụng 'estarem a avaliar' cho hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Para a estrada ser menos perigosa, convinha nós estarmos a reduzir a velocidade nos troços mais curvos."Để con đường bớt nguy hiểm hơn, chúng tôi nên giảm tốc độ ở những đoạn cua.Động từ 'estar a reduzir' (chúng tôi đang giảm) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Infinitivo Pessoal' của 'estar' (estarmos) được chia theo ngôi 'nós'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua caneta é curva, mas a minha é reta."Cây bút của bạn cong, nhưng cây bút của tôi thì thẳng.Sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, giống cái) để chỉ sự sở hữu. 'Minha' cũng là đại từ sở hữu (của tôi - số ít, giống cái), bổ nghĩa cho 'caneta'.
-
"O teu caminho curvo está a levar-te para longe, mas o nosso caminho reto é mais curto."Con đường cong của bạn đang dẫn bạn đi xa, nhưng con đường thẳng của chúng ta thì ngắn hơn.'Teu' (của bạn - số ít, giống đực) và 'nosso' (của chúng ta - số ít, giống đực) là các hạn định từ sở hữu. 'Está a levar-te' thể hiện hành động đang diễn ra ('está a' + infinitive), và đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclisis) vì có 'está'.
-
"As tuas estradas curvas são perigosas, mas as nossas estradas retas são mais seguras. Imagino que estejas a ter medo de conduzir nelas."Những con đường cong của bạn nguy hiểm, nhưng những con đường thẳng của chúng tôi an toàn hơn. Tôi đoán bạn đang sợ lái xe trên đó.'Tuas' (của bạn - số nhiều, giống cái) và 'nossas' (của chúng tôi - số nhiều, giống cái) là các hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Estejas a ter' là cấu trúc 'estar a' + infinitive ở dạng subjuntivo (giả định), diễn tả hành động đang diễn ra trong một mệnh đề phụ thuộc.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ver a estrada curva ao longe?"Mày đang thấy con đường cong ở đằng xa không?Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estar a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (thấy). 'Curva' bổ nghĩa cho 'estrada' (con đường).
-
"Eu estou a desenhar um arco curvo no papel."Tôi đang vẽ một vòng cung trên giấy.'Estou a desenhar' là cấu trúc continuous aspect. 'Curvo' bổ nghĩa cho 'arco' (vòng cung).
-
"Nós estamos a seguir o rio curvo que atravessa a montanha."Chúng ta đang đi theo con sông uốn lượn băng qua ngọn núi.'Estamos a seguir' là cấu trúc continuous aspect. 'Curvo' bổ nghĩa cho 'rio' (sông). Động từ 'seguir' được chia theo ngôi 'nós' (chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
