(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reto
A1
Adjetivo, Masculino A1 Tổng quát

reto

[ˈʁe.tu]
thẳng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem curvas ou ângulos; que segue uma direção constante sem desvios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khúc quanh hoặc đường cong; mở rộng hoặc di chuyển đều đặn theo một hướng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rua é reta até à praça."

    "Con đường thẳng đến quảng trường."

  • "Desenha uma linha reta no papel."

    "Vẽ một đường thẳng trên giấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retos
Estes caminhos são retos.
(Những con đường này thẳng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retinho
Um caminho retinho é mais fácil de seguir.
(Một con đường thẳng nhỏ dễ đi hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O caminho reto é sempre o mais curto, mas nem sempre o mais interessante."
    Con đường thẳng luôn là con đường ngắn nhất, nhưng không phải lúc nào cũng thú vị nhất.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'caminho' vì đang nói đến một con đường cụ thể (đường thẳng). 'É' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ngôi thứ 3 số ít.
  • "Estou a desenhar uma linha reta no papel. Achas que está perfeita?"
    Tôi đang vẽ một đường thẳng trên giấy. Bạn có nghĩ nó hoàn hảo không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang nói đến một đường thẳng bất kỳ. 'Estou a desenhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang vẽ), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Achas' là dạng chia động từ 'achar' (nghĩ) ngôi thứ 2 số ít (tu).
  • "Tu deves seguir o caminho reto, dá-te mais segurança. Não estejas a complicar as coisas, por favor!"
    Bạn nên đi theo con đường thẳng, nó cho bạn sự an toàn hơn. Xin đừng làm phức tạp mọi thứ!
    'o caminho reto': con đường thẳng (cụ thể). 'Dá-te': 'dar' (cho) chia ở ngôi imperativo (mệnh lệnh), kết hợp đại từ 'te' (bạn) theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ). 'Estejas a complicar': cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng phủ định mệnh lệnh 'Não estejas a...', chia theo ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, segui reto pela rua principal e deparei-me com a nova loja de discos. Nunca a tinha visto antes!"
    Hôm qua, tôi đi thẳng trên con phố chính và tình cờ thấy một cửa hàng băng đĩa mới. Tôi chưa từng thấy nó trước đây!
    Sử dụng 'segui' (Pretérito Perfeito Simples của 'seguir'). 'Reto' bổ nghĩa cho cách đi, nghĩa là đi thẳng. Lưu ý cấu trúc câu tự nhiên kiểu PT-PT.
  • "Quando tu eras criança, caminhaste sempre reto para casa depois da escola, sem desvios para brincar."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn đi thẳng về nhà sau giờ học, không la cà chơi bời.
    Sử dụng 'caminhaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'caminhar' chia ở ngôi 'tu'). 'Reto' bổ nghĩa cho cách đi, nhấn mạnh việc đi thẳng, không rẽ ngang. Sử dụng ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
  • "No ano passado, o arquiteto traçou reto todas as linhas do novo edifício, garantindo uma estrutura moderna e minimalista."
    Năm ngoái, kiến trúc sư đã vẽ thẳng tất cả các đường nét của tòa nhà mới, đảm bảo một cấu trúc hiện đại và tối giản.
    Sử dụng 'traçou' (Pretérito Perfeito Simples của 'traçar'). 'Reto' bổ nghĩa cho cách vẽ các đường nét, nhấn mạnh tính thẳng của chúng. Cấu trúc câu trang trọng hơn, phù hợp với ngữ cảnh công việc.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver um caminho reto à tua frente?"
    Bạn đang nhìn thấy một con đường thẳng trước mặt bạn à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Reto' (thẳng) bổ nghĩa cho 'caminho' (con đường).
  • "Eu estou a desenhar uma linha reta no papel."
    Tôi đang vẽ một đường thẳng trên giấy.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu' (estou) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a desenhar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Reta' (thẳng) bổ nghĩa cho 'linha' (đường).
  • "Nós estamos a tentar endireitar o quadro. Não está reto!"
    Chúng tôi đang cố gắng làm thẳng bức tranh. Nó không thẳng!
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a tentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Reto' (thẳng) được sử dụng để miêu tả trạng thái của 'quadro' (bức tranh).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O caminho que tu estás a seguir é reto."
    Con đường mà bạn đang đi theo thì thẳng.
    Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ 'o caminho'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với 'a seguir' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu).
  • "Tu, quem estás a andar com a coluna reta, tens uma postura excelente."
    Bạn, người mà đang đi với lưng thẳng, có một dáng người tuyệt vời.
    Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('tu'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với 'a andar' cho hành động tiếp diễn (cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu).
  • "Tu, cujo lápis está a traçar uma linha reta, és um artista talentoso."
    Bạn, người mà có cây bút chì đang vẽ một đường thẳng, là một nghệ sĩ tài năng.
    Đại từ quan hệ 'cujo' (nghĩa là 'của ai') được dùng để chỉ sự sở hữu (bút chì của 'tu'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') vì chủ ngữ là 'lápis' và kết hợp với 'a traçar' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)