dar ouvidos
[ˈdaɾ oˈvi.duʃ]
lắng nghe
Independente (B2)
Significado "dar ouvidos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Prestar atenção com interesse e compreensão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lắng nghe một cách chăm chú và cảm thông.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante dar ouvidos aos conselhos dos mais velhos."
"Điều quan trọng là phải lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi."
"Dá ouvidos ao que te digo, e verás que tenho razão."
"Hãy lắng nghe những gì tôi nói, và bạn sẽ thấy tôi có lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Thành ngữ, nghĩa đen là 'cho tai'. Cấu trúc 'dar' (cho) + danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
