dardo
[ˈdaɾ.du]
cây lao
Básico (A2)
Significado "dardo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um projétil leve, semelhante a uma lança pequena, arremessado em competições desportivas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cây lao nhẹ được ném trong một cuộc thi thể thao.
Exemplos (Ví dụ)
"O atleta lançou o dardo com precisão."
"Vận động viên ném cây lao một cách chính xác."
"Ela está a treinar para o lançamento do dardo."
"Cô ấy đang tập luyện cho môn ném lao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: dardos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dardos |
Os atletas lançaram os dardos com precisão.
(Các vận động viên ném những cây lao một cách chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dardinho |
Ele brincava com um dardinho de plástico.
(Anh ấy chơi với một cây lao nhỏ bằng nhựa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este dardo é mais preciso do que aquele."Cái dardo này chính xác hơn cái kia.So sánh hơn của tính từ 'preciso'. Cấu trúc: mais + adjetivo + do que.
-
"O dardo do João é o mais recente de todos; ele está a treinar arduamente para as Olimpíadas."Cái dardo của João là cái mới nhất trong tất cả; anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho Thế vận hội.So sánh tuyệt đối sintético của tính từ 'recente' (o mais recente). Lưu ý: 'estar a treinar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O teu dardo parece tão leve quanto uma pena, mas a força com que o lanças é impressionante. Dá-me um para eu experimentar!"Cái dardo của bạn trông nhẹ như một chiếc lông vũ, nhưng sức mạnh mà bạn ném nó đi thật ấn tượng. Cho tôi một cái để tôi thử!So sánh bằng của tính từ 'leve'. Cấu trúc: tão + adjetivo + quanto. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os dardos foram *postos* na mala antes da competição. Tu é que os vais buscar, certo?"Những chiếc phi tiêu đã được đặt vào vali trước cuộc thi. Chính cậu sẽ lấy chúng, đúng không?Sử dụng 'postos' (phân từ quá khứ của 'pôr') là một ví dụ về phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'vais buscar' chia theo ngôi 'tu' (ir + infinitive)
-
"Estou a ver que os dardos foram *feitos* com muito cuidado. Quem os fez?"Tôi thấy rằng những chiếc phi tiêu được làm rất cẩn thận. Ai đã làm chúng?'feitos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. Cấu trúc 'Estou a ver' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'quem' được sử dụng để hỏi 'ai?'.
-
"Aqueles dardos foram *abertos* e *postos* em exposição. Estão a ser admirados por todos. Tu já os viste?"Những chiếc phi tiêu đó đã được mở ra và đặt để trưng bày. Chúng đang được mọi người chiêm ngưỡng. Cậu đã thấy chúng chưa?Ví dụ này sử dụng hai phân từ quá khứ bất quy tắc: 'abertos' (phân từ quá khứ của 'abrir') và 'postos' (phân từ quá khứ của 'pôr'). 'Estão a ser' + particípio passado là cấu trúc bị động. 'Viste' là dạng quá khứ của 'ver' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
