(Vị trí top_banner)
Hình minh họa projétil
B1
noun (Masculino) B1 Vật lý, Quân sự, Thể thao

projétil

/pɾuˈʒɛ.til/
vật phóng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "projétil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto lançado ao ar com força, especialmente como arma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật thể được phóng đi trong không khí, đặc biệt là vật được ném đi như một vũ khí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O soldado lançou o projétil contra o inimigo."

    "Người lính ném vật phóng về phía kẻ thù."

  • "A velocidade do projétil é impressionante."

    "Tốc độ của vật phóng thật ấn tượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: projéteis

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) projéteis
Os projéteis foram disparados contra o alvo.
(Các viên đạn đã được bắn vào mục tiêu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) projetilzinho
A arma disparou um projetilzinho.
(Khẩu súng đã bắn ra một viên đạn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Um polícia encontrou um projétil no local do crime."
    Một cảnh sát đã tìm thấy một vật phóng (như đầu đạn) tại hiện trường vụ án.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì 'projétil' (vật phóng) được nhắc đến lần đầu tiên và chưa được xác định cụ thể. Người nghe/đọc chưa biết đó là vật phóng nào.
  • "O projétil que encontraste está a ser analisado no laboratório."
    Cái vật phóng mà bạn đã tìm thấy đang được phân tích trong phòng thí nghiệm.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái) vì 'projétil' này đã được xác định cụ thể (là cái mà 'bạn' đã tìm thấy). Cấu trúc 'está a ser analisado' (thể bị động tiếp diễn) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho 'está sendo analisado' kiểu Brazil.
  • "A testemunha disse ter visto uns projéteis a cair do céu, mas os projéteis desapareceram misteriosamente."
    Nhân chứng nói đã nhìn thấy một vài vật phóng rơi từ trên trời xuống, nhưng những vật phóng đó đã biến mất một cách bí ẩn.
    Lần đầu, 'uns projéteis' dùng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (một vài) để chỉ những vật thể chưa xác định. Lần thứ hai, 'os projéteis' dùng mạo từ xác định 'os' (những cái) để chỉ lại chính xác những vật thể đã được đề cập trước đó. 'Projéteis' là dạng số nhiều của 'projétil'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O polícia disparou o projétil e atingiu-o no braço. Estava a tentar fugir."
    Cảnh sát đã bắn viên đạn và trúng vào cánh tay hắn. Hắn đang cố gắng trốn thoát.
    Viên đạn (projétil) được bắn ra và trúng mục tiêu. 'Atingiu-o' là enclise (đại từ 'o' đứng sau động từ 'atingiu'). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tu encontrares projéteis na rua, não os toques. Entrega-os à polícia."
    Nếu bạn tìm thấy đạn trên đường, đừng chạm vào chúng. Hãy giao chúng cho cảnh sát.
    Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật. 'Entrega-os' là enclise (đại từ 'os' đứng sau động từ 'entrega'). Động từ chia theo ngôi 'tu' ('encontrares').
  • "Nunca pensei que ele lançasse projéteis contra a multidão. Arrependo-me de o ter conhecido."
    Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ta sẽ ném đạn vào đám đông. Tôi hối hận vì đã quen biết anh ta.
    'Lançasse' chia ở subjuntivo vì đi với 'nunca pensei que'. 'Arrependo-me' là enclise (đại từ 'me' đứng sau động từ 'arrependo').
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os terroristas serem bem-sucedidos no seu ataque, era crucial eles estarem a disparar projéteis com precisão."
    Để những kẻ khủng bố thành công trong cuộc tấn công của chúng, điều quan trọng là chúng phải bắn những viên đạn một cách chính xác.
    Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' (serem) diễn tả mục đích. 'Eles estarem a disparar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ngôi 'eles' được chia động từ nguyên thể (Infinitivo Pessoal).
  • "É importante tu estares a praticar o tiro ao alvo com projéteis para melhorares a tua pontaria."
    Điều quan trọng là bạn phải luyện tập bắn bia bằng đạn để cải thiện độ chính xác của mình.
    'É importante + Infinitivo Pessoal' (estares) diễn tả một lời khuyên hoặc sự cần thiết. 'Tu estares a praticar' sử dụng 'estar a + infinitivo' (praticar) với ngôi 'tu'. Lưu ý đại từ sở hữu 'tua' đi với 'pontaria'.
  • "Antes de os soldados partirem para a missão, o sargento insistiu em eles estarem a inspecionar cada projétil cuidadosamente."
    Trước khi những người lính lên đường làm nhiệm vụ, trung sĩ khăng khăng đòi họ phải kiểm tra từng viên đạn một cách cẩn thận.
    'Antes de + Infinitivo Pessoal' (partirem). Cấu trúc 'eles estarem a inspecionar' dùng 'estar a + infinitivo' (inspecionar) để miêu tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự tỉ mỉ. Ngôi 'eles' được chia động từ nguyên thể (Infinitivo Pessoal).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O projétil que tu lançaste atingiu o alvo."
    Viên đạn mà bạn đã bắn trúng mục tiêu.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o projétil'. Động từ 'lançaste' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
  • "O homem a quem o projétil causou ferimentos está a ser assistido no hospital."
    Người đàn ông mà viên đạn gây ra vết thương đang được chăm sóc tại bệnh viện.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (o homem), được sử dụng khi người đó là tân ngữ gián tiếp. 'Está a ser assistido' là cấu trúc bị động (estar a + infinito) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A arma cujos projéteis são altamente destrutivos foi apreendida pela polícia."
    Khẩu súng mà đạn của nó có sức công phá lớn đã bị cảnh sát tịch thu.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'da arma' (đạn của khẩu súng). Nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (projéteis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)