de acordo
/dɨ ɐˈkoɾðu/
đồng ý
Básico (A2)
Significado "de acordo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que concorda ou está em concordância com algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồng ý; bày tỏ sự đồng ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu estou de acordo com a tua proposta."
"Tôi đồng ý với đề xuất của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Expressão fixa. Pode ser usada com o verbo 'estar': 'estar de acordo'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | de acordos |
Os termos do contrato estão de acordos com o que foi discutido.
(Các điều khoản của hợp đồng phù hợp với những gì đã thảo luận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | de acordozinho |
Ficou tudo de acordozinho.
(Mọi thứ đã ổn thỏa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para estarmos de acordo, terei de saber todos os detalhes do projeto."Để chúng ta đồng ý với nhau, tôi cần phải biết tất cả chi tiết của dự án.Infinitivo pessoal 'estarmos' (ngôi 'nós'). 'Estar a' không dùng ở đây vì không diễn tả hành động đang xảy ra, mà diễn tả điều kiện cần để đạt được sự đồng thuận.
-
"É importante estares de acordo com as regras antes de começares a trabalhar connosco. Estamos a analisar se estás a cumprir todas as normas."Điều quan trọng là bạn phải đồng ý với các quy tắc trước khi bắt đầu làm việc với chúng tôi. Chúng tôi đang xem xét xem bạn có tuân thủ tất cả các quy định hay không.Infinitivo pessoal 'estares' (ngôi 'tu'). 'Estamos a analisar' thể hiện hành động 'đang phân tích' (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Estás a cumprir' cũng tương tự, nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"Para que os nossos clientes estejam de acordo com a proposta, estamos a apresentar um desconto significativo. Dá-nos o teu parecer."Để khách hàng của chúng tôi đồng ý với đề xuất, chúng tôi đang đưa ra một mức chiết khấu đáng kể. Hãy cho chúng tôi ý kiến của bạn.Infinitivo pessoal 'estejam' (ngôi 'eles/elas'). 'Estamos a apresentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
