de lançamento
[dɨ lɐ̃ˈsa.mẽ.tu]
đợt giảm giá khai trương
Intermediário (B1)
Significado "de lançamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que marca o início de um novo projeto, série ou mandato.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh dấu sự khởi đầu của một dự án, chuỗi hoặc nhiệm kỳ mới.
Exemplos (Ví dụ)
"Os preços de lançamento são mais baixos para atrair clientes."
"Giá ưu đãi khai trương thường thấp hơn để thu hút khách hàng."
"Esta é uma oferta de lançamento que não podes perder!"
"Đây là ưu đãi khai trương mà bạn không thể bỏ lỡ!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
