de primeira
[dɨ pɾiˈmɐj.ɾɐ]
hạng nhất
Independente (B2)
Significado "de primeira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De qualidade superior; excelente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có chất lượng cao nhất; tuyệt vời, hạng nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"Este restaurante é de primeira; estou a adorar a comida."
"Nhà hàng này hạng nhất; tôi đang rất thích món ăn."
"Ela tem um talento de primeira para a música."
"Cô ấy có một tài năng hạng nhất về âm nhạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | de primeira |
Esta é uma oportunidade de primeira.
(Đây là một cơ hội hạng nhất.) |
| Masculine Plural | de primeira |
Estes produtos são de primeira.
(Những sản phẩm này là hàng đầu.) |
| Feminine Plural | de primeira |
Estas ofertas são de primeira.
(Những ưu đãi này là hàng đầu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | Não aplicável |
Não aplicável
(Không áp dụng) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
