(Vị trí top_banner)
Hình minh họa excelente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

excelente

/e.sɛ.ˈlẽ.tɨ/
ý tưởng tuyệt vời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "excelente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente bom; que possui qualidades superiores.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ tốt; xuất sắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Essa é uma excelente ideia!"

    "Đó là một ý tưởng tuyệt vời!"

  • "O jantar estava excelente."

    "Bữa tối rất tuyệt vời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) excelentes
Estes vinhos são excelentes.
(Những loại rượu này rất tuyệt vời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) excelentinho
O bolo está excelentinho.
(Cái bánh này ngon tuyệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O António é um excelente aluno. Está a ter excelentes notas em todas as disciplinas."
    António là một học sinh xuất sắc. Cậu ấy đang có những điểm số xuất sắc ở tất cả các môn.
    ‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng để chỉ một người cụ thể. 'Um' là mạo từ bất định giống đực số ít, dùng để giới thiệu một người hoặc vật chưa xác định. ‘Estar a ter’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tens uma excelente oportunidade de estudar em Coimbra. Aproveita-a!"
    Bạn có một cơ hội tuyệt vời để học tập ở Coimbra. Hãy tận dụng nó!
    ‘Uma’ là mạo từ bất định giống cái số ít. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'Aproveita-a' là vị trí đại từ chuẩn PT-PT, với 'a' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'oportunidade' (cơ hội).
  • "A Maria comprou um excelente carro novo. Dá-lhe muito prazer conduzi-lo."
    Maria đã mua một chiếc xe hơi mới tuyệt vời. Việc lái nó mang lại cho cô ấy rất nhiều niềm vui.
    ‘Um’ là mạo từ bất định giống đực số ít. 'A' là mạo từ xác định giống cái số ít, dùng để chỉ một người cụ thể (Maria). 'Dá-lhe' là cấu trúc với đại từ 'lhe' (cho cô ấy), tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)