(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decidir
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày

decidir

[dɨ.siˈðiɾ]
quyết định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decidir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tomar uma resolução; optar por uma alternativa; julgar ou sentenciar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho de decidir o que vou fazer amanhã."

    "Tôi phải quyết định xem ngày mai sẽ làm gì."

  • "Estou a decidir se compro ou não um carro novo."

    "Tôi đang quyết định xem có nên mua một chiếc xe hơi mới hay không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me a tua opinião antes de decidires. (Ênclise)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decido
Eu decido ir ao cinema hoje à noite.
(Tôi quyết định đi xem phim tối nay.)
Tu decides
Ele/Você decide
Nós decidimos
Eles/Vocês decidem
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decidi
Ontem, decidi comprar um carro novo.
(Hôm qua, tôi đã quyết định mua một chiếc xe hơi mới.)
Tu decidiste
Ele/Você decidiu
Nós decidimos
Eles/Vocês decidiram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decidia
Quando era criança, decidia sempre jogar futebol com os meus amigos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường quyết định chơi đá bóng với bạn bè.)
Tu decidias
Ele/Você decidia
Nós decidíamos
Eles/Vocês decidiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Tu decides-te sempre rapidamente em situações de stress."
    Bạn luôn đưa ra quyết định nhanh chóng trong các tình huống căng thẳng.
    Đây là một ví dụ về động từ phản thân 'decidir-se' (tự quyết định) ở ngôi 'Tu'. 'Decides-te' là sự kết hợp giữa động từ 'decidir' chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) ngôi 'Tu' ('decides') và đại từ phản thân 'te', đặt sau động từ theo chuẩn Châu Âu.
  • "Eu decido-me a estudar mais para o exame final, custe o que custar."
    Tôi quyết tâm học nhiều hơn cho kỳ thi cuối cùng, dù có khó khăn đến mấy.
    Trong câu này, 'decido-me' là động từ phản thân 'decidir-se' chia ở ngôi 'Eu' (tôi) ở thì Hiện tại. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ ('decido') theo đúng quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Os meus pais estão a decidir-se sobre onde querem passar as férias de verão."
    Cha mẹ tôi đang quyết định xem họ muốn đi nghỉ hè ở đâu.
    Ví dụ này minh họa cách sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estão a decidir-se) để diễn tả hành động đang diễn ra, đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'decidir' trong cấu trúc này, không dùng Gerúndio ('decidindo-se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)