(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decoração
B1
Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

decoração

/dɨkuɾɐˈsɐ̃w̃/
sự trang trí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decoração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato ou efeito de decorar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình trang trí một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decoração da sala de estar está a ser renovada."

    "Việc trang trí phòng khách đang được làm mới."

  • "Ela tem um talento especial para a decoração de interiores."

    "Cô ấy có một tài năng đặc biệt trong việc trang trí nội thất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ções'

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) decorações
As decorações de Natal estão lindas este ano.
(Những đồ trang trí Giáng Sinh năm nay thật đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) decoraçãozinha
A decoraçãozinha da sala tornou-a mais acolhedora.
(Việc trang trí nhỏ cho căn phòng làm cho nó trở nên ấm cúng hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)