(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decorado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Nghệ thuật và Trang trí

decorado

/dɨkuˈɾadu/
được trang trí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decorado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu decoração; que tem adornos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được trang trí, có đồ trang trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O salão estava ricamente decorado para a festa."

    "Phòng khách được trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc."

  • "A casa foi decorada com bom gosto."

    "Ngôi nhà được trang trí một cách trang nhã."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

adornado(được tô điểm) enfeitado(được trang hoàng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) decorados
Os bolos foram decorados para a festa.
(Những chiếc bánh đã được trang trí cho bữa tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) decoradinho
O quarto está decoradinho para o bebé.
(Căn phòng được trang trí xinh xắn cho em bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O bolo está decorado com frutas frescas e natas batidas. Tu estás a gostar dele?"
    Cái bánh được trang trí bằng trái cây tươi và kem đánh bông. Bạn có đang thích nó không?
    ‘Está decorado’ là bị động của ‘decorar’ ở thì hiện tại đơn. 'Estás a gostar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (thích) ở thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo), dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a gostar).
  • "A sala de estar está decorada para o Natal. Nós estamos a planear uma festa."
    Phòng khách được trang trí cho Giáng Sinh. Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc.
    ‘Está decorada’ là bị động của ‘decorar’ ở thì hiện tại đơn. 'Estamos a planear' diễn tả hành động đang diễn ra (lên kế hoạch) ở thì hiện tại đơn, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Se o quarto está decorado de forma simples, tu dás-lhe um toque pessoal. Estás a adicionar as tuas fotografias favoritas."
    Nếu căn phòng được trang trí một cách đơn giản, bạn tạo cho nó một dấu ấn cá nhân. Bạn đang thêm vào những bức ảnh yêu thích của bạn.
    'Está decorado' là bị động của 'decorar' ở thì hiện tại đơn. 'Dás-lhe' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ ở ngôi 'tu'. 'Estás a adicionar' diễn tả hành động đang diễn ra (thêm vào) ở thì hiện tại đơn, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O bolo que está decorado com morangos é para o teu aniversário."
    Cái bánh được trang trí với dâu tây là dành cho sinh nhật của bạn.
    Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'o bolo' (cái bánh). 'Está decorado' (bị trang trí) là dạng bị động, diễn tả trạng thái của cái bánh. Lưu ý sử dụng ngôi 'teu' (của bạn) vì đang nói chuyện thân mật (ngôi 'tu').
  • "A sala que viste está decorada para a festa, mas a que estou a decorar agora é para o casamento."
    Căn phòng mà bạn đã thấy được trang trí cho bữa tiệc, nhưng căn phòng mà tôi đang trang trí bây giờ là cho đám cưới.
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ, liên kết hai mệnh đề. 'Estou a decorar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Viste' là thì quá khứ của động từ 'ver' (thấy) chia ở ngôi 'tu'.
  • "A casa, cujo interior está ricamente decorado, pertence àquele senhor que ali vês."
    Ngôi nhà, mà nội thất bên trong được trang trí lộng lẫy, thuộc về ông kia mà bạn thấy ở đằng kia.
    Đại từ quan hệ 'cujo' chỉ sự sở hữu (nội thất BÊN TRONG ngôi nhà). 'Está ricamente decorado' (được trang trí lộng lẫy). 'Vês' là động từ 'ver' (thấy) chia ở ngôi 'tu'. 'Ali vês' (bạn thấy ở đằng kia), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (clitic placement) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (đại từ đặt sau động từ khi không có từ phủ định hoặc trạng từ đứng trước).
(Vị trí vocab_tab4_inline)