desadornado
/dɨ.zɐ.duɾˈna.du/
không tô điểm
Independente (B2)
Significado "desadornado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não possui adornos; simples, sem enfeites.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được tô điểm; đơn giản; mộc mạc; thiếu sự trang trí hoặc tô điểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O quarto era desadornado, com paredes brancas e poucos móveis."
"Căn phòng không được trang trí, với những bức tường trắng và ít đồ đạc."
"A beleza desadornada da paisagem montanhosa era impressionante."
"Vẻ đẹp mộc mạc của phong cảnh núi non thật ấn tượng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Để phù hợp với danh từ giống cái, dùng 'desadornada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desadornados |
Os aposentos estavam desadornados.
(Các căn phòng không được trang trí.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desadornadinho |
Um cantinho desadornadinho, mas acolhedor.
(Một góc nhỏ đơn sơ, nhưng ấm cúng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O escritório do advogado era desadornado; a secretária estava a colocar flores frescas na mesa para amenizar a frieza do espaço."Văn phòng của luật sư rất đơn giản; thư ký đang cắm hoa tươi trên bàn để giảm bớt sự lạnh lẽo của không gian.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'escritório' vì đang nói đến một văn phòng cụ thể. Cấu trúc 'estar a colocar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'A frieza' dùng mạo từ xác định vì chỉ tính chất đặc trưng của không gian đó.
-
"Esta casa, desadornada como está, tem um encanto especial. Dá-me uma sensação de paz."Ngôi nhà này, dù đơn giản, vẫn có một sự quyến rũ đặc biệt. Nó mang lại cho tôi một cảm giác bình yên.Mạo từ không xác định 'um' được dùng với 'encanto' vì đang nói đến một sự quyến rũ nói chung, không cụ thể. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ theo quy tắc Enclisis (đầu câu). 'Esta casa' dùng mạo từ xác định ngụ ý đang nói về một ngôi nhà cụ thể, trong ngữ cảnh.
-
"Tu preferes o quarto desadornado ou um com muitos enfeites? Eu estou a achar que o desadornado é mais relaxante."Bạn thích căn phòng đơn giản hay một căn phòng có nhiều đồ trang trí? Tôi thấy rằng căn phòng đơn giản thư giãn hơn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'O quarto desadornado' dùng mạo từ xác định vì đang so sánh nó với một loại phòng cụ thể khác. 'Um com muitos enfeites' sử dụng mạo từ không xác định 'um' để chỉ một loại phòng nói chung. 'Estou a achar' thể hiện hành động đang suy nghĩ/cảm thấy (continuous aspect).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu quarto estava sempre desadornado; não tinhas muitos brinquedos e estavas a brincar mais com a tua imaginação."Khi còn bé, phòng của con lúc nào cũng đơn giản; con không có nhiều đồ chơi và con thường chơi đùa với trí tưởng tượng của mình hơn.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas a brincar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'brincar' - diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). Đại từ 'teu' (của bạn - ngôi thứ 2 số ít) đặt trước danh từ 'quarto'.
-
"Naquela época, a capela permanecia desadornada; os fiéis estavam a rezar em silêncio, apreciando a sua simplicidade."Vào thời đó, nhà nguyện vẫn giữ vẻ đơn giản; các tín đồ đang cầu nguyện trong im lặng, trân trọng sự giản dị của nó.'Permanecia' (Pretérito Imperfeito của 'permanecer' - diễn tả trạng thái kéo dài trong quá khứ), 'estavam a rezar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'rezar' - diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ).
-
"Antes da remodelação, a sala de estar era desadornada e fria; estavas a tentar torná-la mais acolhedora com algumas plantas."Trước khi tu sửa, phòng khách đơn giản và lạnh lẽo; con đang cố gắng làm cho nó ấm cúng hơn với một vài chậu cây.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - diễn tả tính chất trong quá khứ), 'estavas a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'tentar' - diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, dùng với 'tu').
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para estares desadornado, tu deves despojar-te de todos os bens materiais e apegos terrenos."Để bạn được 'desadornado' (không vướng bận), bạn phải từ bỏ mọi của cải vật chất và những ràng buộc trần tục.Infinitivo pessoal (estares, deves) chia theo 'tu'. 'Desadornado' ở đây mang nghĩa bóng, không chỉ đơn thuần là 'không trang trí'. 'Despojar-te' là đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise) vì đầu mệnh đề.
-
"Ao estarem os edifícios desadornados, o arquiteto demonstra a sua crença na beleza da simplicidade."Khi các tòa nhà ở trạng thái 'desadornado' (đơn giản, không trang trí), kiến trúc sư thể hiện niềm tin vào vẻ đẹp của sự giản dị.Infinitivo pessoal (estarem) chia theo 'os edifícios'. Câu này sử dụng infinitivo pessoal để chỉ một hành động xảy ra đồng thời với hành động chính. 'Desadornados' mô tả trạng thái của tòa nhà.
-
"É importante estares desadornado de preconceitos para estares a ouvir as opiniões dos outros sem julgar."Điều quan trọng là bạn phải 'desadornado' (không mang) những định kiến để bạn có thể đang lắng nghe ý kiến của người khác mà không phán xét.Infinitivo pessoal (estares) chia theo 'tu'. Cấu trúc 'estar a ouvir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng 'ouvindo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
