especial
[iʃ.pɨˈsjal]
ghế đặc biệt
Intermediário (B1)
Significado "especial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se distingue dos outros da mesma espécie; que tem características únicas ou superiores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khác với những gì thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn những cái khác; đặc biệt, riêng biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um dia especial para nós."
"Đây là một ngày đặc biệt đối với chúng ta."
"Estou a usar este casaco especial porque está muito frio."
"Tôi đang mặc chiếc áo khoác đặc biệt này vì trời rất lạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género quando usado como adjetivo de dois gêneros. Para o feminino, permanece 'especial'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | especiais |
Estes são momentos especiais.
(Đây là những khoảnh khắc đặc biệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | especialzinho/especialzinha |
Este bolo é especialzinho.
(Cái bánh này hơi đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Este vinho é especial, foi feito com uvas escolhidas a dedo e o processo foi escrito com muito cuidado."Loại rượu này đặc biệt, nó được làm từ những trái nho được chọn bằng tay và quy trình đã được viết ra một cách rất cẩn thận.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng 'foi escrito' (đã được viết) ở thể bị động. 'Especial' bổ nghĩa cho 'vinho'.
-
"Tu és especial para mim, e o presente que te foi dado é um reflexo do meu carinho."Bạn đặc biệt với tôi, và món quà đã được tặng cho bạn là sự phản ánh tình cảm của tôi.‘Dado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘dar’. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Foi dado' (đã được tặng) thể bị động. 'Especial' bổ nghĩa cho 'és' (là).
-
"A ocasião é especial, e a decisão já foi tomada depois de muita reflexão. Estamos a celebrar!"Dịp này thật đặc biệt, và quyết định đã được đưa ra sau rất nhiều suy nghĩ. Chúng ta đang ăn mừng!‘Tomada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘tomar’. 'Foi tomada' (đã được đưa ra) thể bị động. 'Especial' bổ nghĩa cho 'ocasião'. Lưu ý sử dụng 'Estamos a celebrar' (đang ăn mừng) theo cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o jantar foi especial porque tu preparaste tudo com tanto carinho."Hôm qua, bữa tối thật đặc biệt vì bạn đã chuẩn bị mọi thứ bằng tất cả sự chu đáo.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của động từ 'preparar' (preparaste) chia ở ngôi 'tu'. 'Especial' bổ nghĩa cho 'jantar'.
-
"Naquele dia especial, ele deu-me um anel e eu soube que era para sempre."Vào cái ngày đặc biệt đó, anh ấy đã trao cho tôi một chiếc nhẫn và tôi biết rằng đó là mãi mãi.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của động từ 'dar' (deu). Đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis). 'Especial' bổ nghĩa cho 'dia'.
-
"Quando a minha avó fez cem anos, foi um dia especial que nunca esqueci."Khi bà tôi tròn trăm tuổi, đó là một ngày đặc biệt mà tôi không bao giờ quên.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của động từ 'fazer' (fez). 'Especial' bổ nghĩa cho 'dia'. Cấu trúc 'nunca esqueci' (không bao giờ quên) ở thì quá khứ hoàn thành đơn.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és especial para mim porque estás sempre a ajudar-me quando preciso."Bạn đặc biệt đối với tôi vì bạn luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.Sử dụng 'és' (thì hiện tại đơn của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang giúp). Đại từ 'me' đứng sau động từ 'ajudar' vì sau liên từ 'porque'.
-
"O meu filho é muito especial. Ele está a aprender a tocar piano e já dá um concerto especial para a família todos os domingos."Con trai tôi rất đặc biệt. Nó đang học chơi piano và đã biểu diễn một buổi hòa nhạc đặc biệt cho gia đình vào mỗi Chủ nhật.Sử dụng 'é' (thì hiện tại đơn của 'ser' chia cho ngôi thứ ba số ít). 'Está a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang xảy ra. 'Dá' (thì hiện tại đơn của 'dar').
-
"Somos especiais um para o outro. Estamos a construir uma relação que consideramos especial e cuidamos dela todos os dias."Chúng ta đặc biệt đối với nhau. Chúng ta đang xây dựng một mối quan hệ mà chúng ta coi là đặc biệt và chăm sóc nó mỗi ngày.Sử dụng 'somos' (thì hiện tại đơn của 'ser' chia cho 'nós'). 'Estamos a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang xảy ra. Động từ 'consideramos' chia theo ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
